Mã hàng: A9R70463
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Aptomat tép SCHNEIDER EZ9F34120. Range: Easy9; Device application: Distribution.
Mã hàng
EZ9F34120
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | EZ9F34120 |
| Range | Easy9 |
| Device application | Distribution |
| Product or component type | Miniature circuit-breaker |
| Device short name | Easy9 MCB |
| Poles | 1P |
| Number of protected poles | 1 |
| [In] rated current | 20 A |
| Network type | AC |
| Trip unit technology | Thermal-magnetic |
| Curve code | C |
| Breaking capacity | 4500 A Icn at 230 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60898-1 4500 A Icn at 400 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60898-1 |
| Suitability for isolation | Yes conforming to IEC 60898-1 |
| Network frequency | 50 Hz |
| [Ue] rated operational voltage | 230 V AC 50 Hz |
| Magnetic tripping limit | 5...10 x In |
| [Ics] rated service breaking capacity | 4.5 kA 100 % x Icn at 230 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60898-1 |
| [Ui] rated insulation voltage | 500 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60898-1 |
| [Uimp] rated impulse withstand voltage | 4 kV conforming to IEC 60898-1 |
| Contact position indicator | Yes |
| Control type | Toggle |
| Local signalling | Without |
| Mounting mode | Clip-on |
| Mounting support | DIN rail |
| 9 mm pitches | 2 |
| Height | 81 mm |
| Width | 18 mm |
| Depth | 66.5 mm |
| Colour | Grey (RAL 7035) |
| Mechanical durability | 10000 cycles |
| Electrical durability | 4000 cycles |
| Connections - terminals | Tunnel type terminal (top or bottom) 1…25 mm² rigid Tunnel type terminal (top or bottom) 1…16 mm² flexible |
| Tightening torque | 2 N.m top or bottom |
| Standards | IEC 60898-1 |
| Product certifications | GOST-R |
| IP degree of protection | IP20 conforming to IEC 60529 |
| Pollution degree | 2 |
| Tropicalisation | 2 |
| Relative humidity | 95 % at -25…60 °C |
| Ambient air temperature for operation | -25…60 °C |
| Ambient air temperature for storage | -40…85 °C |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 7.500 cm |
| Package 1 Width | 1.800 cm |
| Package 1 Length | 8.500 cm |
| Package 1 Weight | 96.000 g |
| Unit Type of Package 2 | BB1 |
| Number of Units in Package 2 | 12 |
| Package 2 Height | 8.500 cm |
| Package 2 Width | 9.200 cm |
| Package 2 Length | 22.500 cm |
| Package 2 Weight | 1.208 kg |
| Unit Type of Package 3 | S03 |
| Number of Units in Package 3 | 144 |
| Package 3 Height | 30.000 cm |
| Package 3 Width | 30.000 cm |
| Package 3 Length | 40.000 cm |
| Package 3 Weight | 15.044 kg |
Mã hàng: A9R70463
Mã hàng: A9F74110
Mã hàng: LC1D25BD
Mã hàng: LRD22
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.