Mã hàng: ACS880-01-293A-3
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Biến tần ABB ACS180-04S-02A6-4. Product Net Weight: 0.92 kg; 2.028 lb; Product Net Depth / Length: 143 mm; 5.630 in.
Mã hàng
ACS180-04S-02A6-4
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | ACS180-04S-02A6-4 |
| Mã định danh ABB | 3AXD50000716630 |
| Model ABB | ACS180-04S-02A6-4 |
| Product Net Weight | 0.92 kg; 2.028 lb |
| Product Net Depth / Length | 143 mm; 5.630 in |
| Product Net Height | 209 mm; 8.228 in |
| Product Net Width | 70 mm; 2.756 in |
| Package Level 1 Depth / Length | 225 mm; 8.858 in |
| Package Level 1 Height | 115 mm; 4.528 in |
| Package Level 1 Width | 220 mm; 8.661 in |
| Package Level 1 Units | carton 1 piece |
| Number of Phases | 3-phase |
| Degree of Protection | IP20 |
| Enclosure Type NEMA | Open Type |
| Operating Humidity (RH amb ) | 5 ... 95 % |
| Power Factor | 0.98 |
| Multiple Battery Information | No battery / cell included |
| Frequency ( f ) | 47 ... 63 Hz |
| Frame Size | R0 |
| Input Voltage (U in ) | 380 ... 480 V |
| Mounting Type | Module |
| Communication Protocol | MODBUS |
| Number of Hardware Interfaces | Industrial Ethernet 0; Other 1; Parallel 0; PROFINET 0; RS-232 0; RS-422 0; RS-485 1; Serial TTY 0; USB 0 |
| Includes | With PC connection; With control unit; Without optical inteface |
| Analog Inputs | 2 |
| Analog Outputs | 1 |
| Number of Digital In/Outputs | 4 / 2 |
| Output Current, Normal Use ( I n ) | 2.6 A |
| Output Current, Light-Overload Use ( I LD ) | 2.5 A |
| Output Current, Heavy-Duty Use ( I HD ) | 1.8 A |
| Output Power, Normal Use ( P n ) | 0.75 kW |
| Output Power, Light-Overload Use ( P LD ) | 0.75 kW |
| Output Power, Heavy-Duty Use ( P HD ) | 0.55 kW |
| Power Consumption (@P cons ) | 29 W |
| Apparent Power Output | 1.8 kV·A |
| Efficiency Level | IE2 |
| Standby Loss | 7 W |
| Temperature Rating | Maximum 40 °C |
| Recyclability Rate of the Product acc. to EN45555 | 61.4 % |
| SCIP | bc3f21f6-ab11-453c-8372-42a57e38dab9 Finland |
| WEEE Category | 5. Small Equipment (No External Dimension More Than 50 cm) |
Mã hàng: ACS880-01-293A-3
Mã hàng: ACS880-01-032A-3
Mã hàng: ACS880-01-072A-3
Mã hàng: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.