Mã hàng: RJ71LP21-25
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Biến tần MITSUBISHI FR-D740-5.5K. Series: FR-D700 SERIES; Type: FR-D700 COMPACT INVERTER; Minimum Rated Voltage (V): 380
Mã hàng
FR-D740-5.5K
Đơn vị tính
Cái
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Cái)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | FR-D740-5.5K |
| Series | FR-D700 SERIES |
| Type | FR-D700 COMPACT INVERTER |
| Minimum Rated Voltage (V) | 380 |
| Min. Permissible Voltage (V) | 325 |
| Maximum Rated Voltage (V) | 480 |
| Max. Permissible Voltage (V) | 528 |
| Current Type | AC |
| Phases | 3 |
| Rated Output Current ND (A) | 12 |
| Rated Motor Capacity ND (kW) | 5,5 |
| Control Method | MAGNETIC FLUX VECTOR CONTROL ; SOFT-PWM/HIGH FREQUENCY PWM ; V/F CONTROL |
| Motor Type | INDUCTION MOTOR |
| Brake Chopper ED (%) | 30 |
| Integrated EMC Filter | NO |
| Safe Torque Off (STO) | YES |
| Regenerative (4Q) | NO |
| Integrated DC Choke | NO |
| Display | BUILT-IN |
| Display Type | 4 DIGITS LED |
| PLC Function | NO |
| Integrated Digital Inputs | 5 |
| Digital Outputs (Transistor) | 1 |
| Digital Outputs (Relay) | 1 |
| Integrated Analogue Inputs | 2 |
| Integrated Analogue Outputs | 1 |
| IO Type of Terminal Block | SPRING CLAMP |
| Expandable | NO |
| RS-485 | 1 |
| USB | NO |
| Ethernet Port | NO |
| Built-In Network | MODBUS-RTU |
| Leakage Current (mA) | 1 |
| Power Loss ND (W) | 240 |
| Standby Power Consumption (W) | 13,5-22,5 |
| Protection Class | IP20 |
| Frequency Range (Hz) | 0,2–400 |
| Width (mm) | 220 |
| Height (mm) | 150 |
| Depth (mm) | 155 |
| Weight (kg) | 3,3 |
Mã hàng: RJ71LP21-25
Mã hàng: ACS880-01-017A-3
Mã hàng: ACS880-01-09A4-3
Mã hàng: Q64AD
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.