Mã hàng: LA9GRFB1
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Thiết bị điện công nghiệp Schneider BMENOC0301. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã, thông số điện và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
Mã hàng
BMENOC0301
Đơn vị tính
Cái
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Cái)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã hàng | BMENOC0301 |
| Range of product | Modicon M580 |
| Hãng sản xuất | Schneider Electric |
| Product or component type | Communication module |
| Device application | Process and control communication module |
| Nhóm sản phẩm | Thiết bị điện công nghiệp |
| Model / mã đặt hàng | BMENOC0301 |
| Product compatibility | Modicon M580 standalone CPU (BMEP58…..)<br />Modicon M580 Redundant CPU (BMEH58…..)<br />Modicon M580 safety CPU (non interfering type 1) (BMEP582…..)<br />Modicon M580 safety Redundant CPU (non interfering type 1) (BMEH582…..)<br />Modicon X80 Rack with Ethernet backplane (BMEXBP…..) |
| Mounting location | Main rack |
| Ứng dụng | Tủ điện, hệ thống phân phối điện, tự động hóa và MRO nhà máy |
| Backplane slot location | Ethernet + X-bus Slot |
| Đối chiếu trước khi mua | Kiểm tra mã đặt hàng, dòng/áp, số cực, option và ảnh nhãn thiết bị đang dùng |
| Nguồn dữ liệu | CRM TESFA; ảnh theo mã/series/nhóm Schneider để hỗ trợ nhận diện ban đầu |
| Slot occupied by module | 1 |
| Maximum number of modules per rack | 4 |
| Supply | Internal power supply via rack |
| Integrated connection type | 3 Ethernet, connector type: RJ45, transmission rate: 10/100 Mbit/s, transmission mode: double shielded twisted pair |
| Transmission support medium | Ethernet backplane |
| Communication service | Bandwidth management<br />FDR server<br />SNMP network administrator<br />Modbus TCP I/O Scanner and Messaging<br />Ethernet/IP I/O Scanner and Messaging<br />RSTP support<br />Port mirroring<br />Embedded multiport switch |
| Web server | For commissioning, operational and maintenance |
| Current consumption | 900 mA at 3.3 V DC (for product version >= 13)<br />1800 mA at 3.3 V DC (for product version < 13) |
| Local signalling | 1 LED (green) for processor running (RUN)<br />1 LED (red) for processor or system fault (ERR)<br />1 LED (green/red) for ETH MS (Ethernet port configuration status)<br />1 LED (green/red) for Eth NS (Ethernet network status) |
| Width | 32 mm |
| Height | 103.7 mm |
| Length | 86 mm |
| Net weight | 0.2 kg |
| IP degree of protection | IP20 |
| Ambient air temperature for operation | 0…60 °C |
| Marking | CE |
| Directives | 2014/35/EU - low voltage directive<br />2014/30/EU - electromagnetic compatibility |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 5.500 cm |
| Package 1 Width | 11.200 cm |
| Package 1 Length | 12.000 cm |
| Package 1 Weight | 250.000 g |
| Unit Type of Package 2 | S02 |
| Number of Units in Package 2 | 15 |
| Package 2 Height | 15.000 cm |
| Package 2 Width | 30.000 cm |
| Package 2 Length | 40.000 cm |
| Package 2 Weight | 4.100 kg |
Mã hàng: LA9GRFB1
Mã hàng: A9F84104
Mã hàng: XA2EVB5LC
Mã hàng: GV2P10
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.