Mã hàng: LA9GRFB1
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Bộ nguồn DIN rail Schneider BMXCPS3500. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã, thông số điện và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
Mã hàng
BMXCPS3500
Đơn vị tính
Cái
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Cái)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã hàng | BMXCPS3500 |
| Range of product | Modicon X80 |
| Hãng sản xuất | Schneider Electric |
| Product or component type | Power supply module |
| backplane compatibility | Not compatible with BMEXBP..02 |
| Nhóm sản phẩm | Bộ nguồn DIN rail |
| Model / mã đặt hàng | BMXCPS3500 |
| Primary voltage | 100...240 V |
| Supply circuit type | AC |
| Ứng dụng | Tủ điện, hệ thống phân phối điện, tự động hóa và MRO nhà máy |
| Đối chiếu trước khi mua | Kiểm tra mã đặt hàng, dòng/áp, số cực, option và ảnh nhãn thiết bị đang dùng |
| Secondary power | 15 W 3.3 V DC I/O module logic power supply<br />31.2 W 24 V DC I/O module power supply and processor<br />21.6 W 24 V DC sensor power supply |
| Nguồn dữ liệu | CRM TESFA; ảnh theo mã/series/nhóm Schneider để hỗ trợ nhận diện ban đầu |
| Primary voltage limit | 85...264 V |
| Network frequency | 50/60 Hz |
| Network frequency limits | 47…63 Hz |
| Apparent power | 0.12 kVA |
| Input current | 0.52 A 240 V<br />1.04 A 115 V |
| Inrush current | 30 A 120 V<br />60 A 240 V |
| I²t on activation | 1 A².s 120 V<br />3 A².s 240 V |
| It on activation | 0.05 A.s 120 V<br />0.07 A.s 240 V |
| MTBF reliability | 4300000 H |
| Protection type | Internal fuse not accessible for primary circuit<br />Overload protection for secondary circuit<br />Overvoltage protection for secondary circuit<br />Short-circuit protection for secondary circuit |
| Current at secondary voltage | 0.9 A 24 V DC sensor power supply<br />1.3 A 24 V DC I/O module power supply and processor<br />4.5 A 3.3 V DC I/O module logic power supply |
| Maximum power dissipation in W | 8.5 W |
| Status LED | 1 LED (green) rack voltage OK<br />1 LED (green) sensor voltage |
| Control type | RESET push-button cold restart |
| Electrical connection | 1 connector 2 pin(s)alarm relay<br />1 connector 5 pin(s)line supply, protective earth, 24 V DC input sensor |
| Insulation resistance | >= 100 MOhm primary/ground<br />>= 100 MOhm primary/secondary |
| Net weight | 0.36 kg |
| Immunity to microbreaks | 1 ms |
| Dielectric strength | 1500 V primary/secondary I/O module logic power supply<br />1500 V primary/secondary I/O module power supply and processor<br />2300 V primary/secondary sensor power supply<br />1500 V primary/ground<br />500 V 24 V sensor output/ground |
| Vibration resistance | 3 gn |
| Shock resistance | 30 gn |
| IP degree of protection | IP20 |
| Directives | 2014/35/EU - low voltage directive<br />2014/30/EU - electromagnetic compatibility |
| Ambient air temperature for storage | -40…85 °C |
| Ambient air temperature for operation | 0…60 °C |
| Relative humidity | 5…95 % at 55 °C without condensation |
| Protective treatment | TC |
| Operating altitude | 0...2000 m<br />2000...5000 m with derating factor |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 13.000 cm |
| Package 1 Width | 15.500 cm |
| Package 1 Length | 15.500 cm |
| Package 1 Weight | 530.000 g |
| Unit Type of Package 2 | S04 |
| Number of Units in Package 2 | 12 |
| Package 2 Height | 30.000 cm |
| Package 2 Width | 40.000 cm |
| Package 2 Length | 60.000 cm |
| Package 2 Weight | 7.520 kg |
| Unit Type of Package 3 | P06 |
| Number of Units in Package 3 | 48 |
| Package 3 Height | 75.000 cm |
| Package 3 Width | 60.000 cm |
| Package 3 Length | 80.000 cm |
| Package 3 Weight | 41.000 kg |
Mã hàng: LA9GRFB1
Mã hàng: A9F84104
Mã hàng: XA2EVB5LC
Mã hàng: GV2P10
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.