Mã hàng: MFH-5-1/4
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Bộ điều chỉnh áp suất tỷ lệ FESTO VPPL-3L-3-G14-0L40H-A4-A-S1-7. Nominal size, supply: 3 mm; Nominal size, exhaust: 3 mm; Kiểu điều khiển: Electrical.
Mã hàng
VPPL-3L-3-G14-0L40H-A4-A-S1-7
Đơn vị tính
Cái
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Cái)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | VPPL-3L-3-G14-0L40H-A4-A-S1-7 |
| Mã vật tư FESTO | 1635983 |
| Nominal size, supply | 3 mm |
| Nominal size, exhaust | 3 mm |
| Kiểu điều khiển | Electrical |
| Sealing principle | Soft |
| Vị trí lắp đặt | Any Preferably upright |
| Design | Directly actuated piston regulator |
| Short circuit current rating | No |
| Max. cable length | 30 M |
| Safety instructions | Safety position VPPL: if the power supply cable is interrupted, the output pressure drops to 0 bar. |
| Reverse polarity protection | For all electrical connections |
| Type of reset | Mechanical spring |
| Type of piloting | Direct |
| Valve function | 3-way proportional-pressure regulator, closed |
| Display type | LED indicator |
| Áp suất làm việc | 5 MPa 50 bar |
| Dải điều chỉnh áp suất | 0.04 MPa...4 MPa 0.4 bar...40 bar |
| Inlet pressure 1 | 0 bar...50 bar 0 MPa...5 MPa |
| Max. pressure hysteresis | 0.04 MPa 0.4 bar 5.8 psi |
| b value | 0.25 |
| C value | 0.8 l/sbar |
| Lưu lượng danh định tiêu chuẩn | 245 l/min |
| Standard nominal flow rate 2-3 | 282 l/min |
| Switching time off | 654 ms |
| Switching time on | 428 ms |
| Operational voltage range DC | 21.6 V...27.6 V |
| Chu kỳ làm việc | 100% |
| Max. electrical power consumption | 26.7 W |
| Residual ripple | 10% |
| Signal range analogue output | 4 - 20 mA |
| Signal range analogue input | 4 - 20 mA |
| SETPOINT/ACTUAL values | Current type 4-20 mA |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] Inert gas |
| Note on operating and pilot medium | Lubricated operation not possible |
| Approval | c UL us - Listed (Oil) |
| KC mark | KC-EMV |
| CE mark (see declaration of conformity) | To EU EMC Directive |
| UKCA marking (see declaration of conformity) | To UK instructions for EMC |
| Corrosion resistance class CRC | 2 - Moderate corrosion stress |
| LABS (PWIS) conformity | VDMA24364 zone III |
| Media temperature | 5 °C...50 °C |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Nhiệt độ môi trường | 5 °C...50 °C |
| Storage temperature | -10 °C...60 °C |
| Khối lượng sản phẩm | 1100 g |
| Linearity error in ± %FS | 1 %FS |
| Total accuracy | 1.5 %FS |
| Temperature cooefficient | 0.04 %/K |
| Repetition accuracy in ± %FS | 1 %FS |
| Electrical connection diagnostics interface | Socket, M12, 5-pin, A-coded |
| Electrical connection, IN | Plug connector, M12, 5-pin, A-coded |
| Electrical connection, OUT | Plug connector, M12, 5-pin, A-coded |
| Type of mounting | With through-hole |
| Kết nối khí nén cổng 1 | G1/4 |
| Kết nối khí nén cổng 2 | G1/4 |
| Pneumatic connection, port 3 | G1/4 |
| Note on materials | RoHS compliant |
| Vật liệu thân | Anodised wrought aluminium alloy |
Mã hàng: MFH-5-1/4
Mã hàng: JMFH-5-1/4
Mã hàng: QS-G3/8-10
Mã hàng: QS-G1/8-8
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.