Mã hàng: 1763-NC01
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Bộ điều khiển Allen-Bradley 1768-L43. Ảnh và thông số được xác minh theo trang full SKU chính hãng Rockwell Automation.
Mã hàng
1768-L43
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Catalog Number | 1768-l43 |
| Product Name | CompactLogix L43 2MB Memory Controller |
| Lifecycle Status | Discontinued |
| Communication | RS232 |
| Height | 131.6mm, 5.18" |
| Isolation | 3 V (continuous), functional insulation type, Type tested at 5V AC @ 6s; RS-232 to system |
| Memory | 2 MB |
| 1768 current draw | 2.8A @ 5V DC |
| 1769 current draw | 2.0A @ 5V DC |
| Available user memory | 2 MB |
| Backplane current draw | 1.3A @ 24V DC |
| Communication bus | RS-232 |
| Communication medium copper | true |
| Communication medium fibre optic | false |
| Communication medium wireless | false |
| Communication ports | RS-232, Fully isolated, 38.4 Kbps max |
| Communications protocol | Other |
| Conducted RF immunity | 10V rms with 1 kHz sine-wave 80% AM from 150 kHz...80 MHz |
| Depth | 121.1 mm |
| DIN-rail mounting | true |
| EFT/B immunity | ±4kV @ 5kHz on communication ports |
| Emissions | CISPR 11 (IEC 61000-6-4) |
| Enclosure type rating | None (open-style) |
| ESD immunity | 6 kV contact discharges, 8 kV air discharges |
| Expandable | true |
| Failsafe model | false |
| Height | 131.1 mm |
| Isolation voltage | 30V (continuous), functional insulation type, Type tested at 500V AC @ 60s, RS-232 to system |
| LED indicator inputs | false |
| LED indicator outputs | false |
| Module expansion capacity | Two 1768 modules, Sixteen 1769 modules |
| Module location | DIN rail or panel mount |
| Number of 1768 communication modules, max | 2 |
| Number of 1768 modules, max | 2 |
| Number of 1768 motion modules, max | 2 |
Mã hàng: 1763-NC01
Mã hàng: 1747-UIC
Mã hàng: 1794-TB32
Mã hàng: 1794-TB3G
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.