Mã hàng: 016D6080
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Bộ điều nhiệt Danfoss KP98 060L113166. Mã đặt hàng 060L113166 được xác minh trên trang sản phẩm chính thức của Danfoss; ảnh và thông số kỹ thuật đi kèm đúng trang mã hàng.
Mã hàng
060L113166
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 060L113166 |
| Amb. Temp. Note | 80 °C/176 °F for max 120 min |
| Ambient temperature range [°C] [max] | 65 °C |
| Ambient temperature range [°C] [min] | -40 °C |
| Ambient temperature range [°F] [max] | 150 °F |
| Ambient temperature range [°F] [min] | -40 °F |
| Approval | CCCCECMIMEACLVDRINARoHS ChinaUAc UL us UL873, CS C22.2 |
| Cap. tube length fraction [in] | 39 3/8 in |
| Capillary tube length [mm] | 1000 mm |
| CE evaluated | Yes |
| Charge type | Adsorption |
| China RoHS compliance | Yes |
| Chức năng tiếp điểm | 2 SPST(NC) |
| Contact rating | AC15=10 A, 400 VAC1=16 A, 400 VAC3=16 A, 400 VDC13=12 W, 220 VLR=112 A, 400 V |
| Contains batteries | No |
| DG Indicator Profile | Other Dangerous Goods |
| Diff. @ Max. range setting [K] | 14.0 K |
| Diff. @ Max. range setting[°C] | 14.0 °C |
| Diff. @ Min. range setting [K] | 14.0 K |
| Diff. @ Min. range setting[°C] | 14.0 °C |
| Differential type | Fixed |
| Kiểu kết nối điện | Rubber cable gland |
| Electrical connection size | 6-14 mm |
| Electrical spec. standard | EN 60947-5 |
| EN 60947 electrical properties | Insulation: 400VPollution degree: 3Rated impulse voltage: 4 kVShort circuit prot, fuse: 16A |
| EN 60947 wiring properties | Flex, ferrules: 0.5-1.5 mm2Flex, no ferrules: 0.7-2.5 mm2Solid/stranded: 0.75-2.5 mm2 |
| Cấp bảo vệ | IP30 |
| Enclosure rating Nema (~) | 1 |
| Equipment | Right side cap.tube 2 m |
| EU RoHS compliance | Yes |
| EU RoHS exemption clause | No |
| Material Description | KP98 Thermostat M/20 |
Mã hàng: 016D6080
Mã hàng: 016D6065
Mã hàng: 032U7140
Mã hàng: 060G1863
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.