Mã hàng: 1763-NC01
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Bộ nguồn Allen-Bradley 1606-XLE240E. Ảnh và thông số được xác minh theo trang full SKU chính hãng Rockwell Automation.
Mã hàng
1606-XLE240E
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Catalog Number | 1606-XLE240E |
| Product Name | XLE Power Supply 240W 24VDC 10A |
| Lifecycle Status | Active |
| 1st secondary output voltage | 24 V |
| Adjustment range | 24 V |
| DC OK relay contact | true |
| Degree of protection (IP) | IP20 |
| Depth | 117 mm |
| Derating | 6 w/°c |
| Direct mounting possible | false |
| Efficiency | 95.2% typical |
| External input fuse, min | B-6 A or C-6 A |
| Height | 124 mm |
| Hold-up time | >46 ms @ 120V |
| Input inrush current | 6 A/9 A |
| Input inrush current limiter | Active |
| Lifetime, min | 120 kh (+40 °C) |
| Max. output current 1 | 10 A |
| MTBF | 661 kh (40 °C, SN29500) |
| Nominal value output current 1 | 10 A |
| Nominal value output voltage 1 | 24 V |
| Operating temperature | -25 °C |
| Operational range | 90…132V AC |
| Output voltage stabilized | true |
| Power factor | 0.97 typical |
| Power losses | 12.1 W typical |
| Power output | 240 W |
| Power reserves | 20 % |
| Rail mounting possible | true |
| Rated input current | 5A @ 100V AC |
| Rated output current | 8.6A @ 28V |
| Rated supply voltage at AC 50 Hz | 100 V |
| Rated supply voltage at AC 60 Hz | 100 V |
| Rated supply voltage at DC | 110 V |
| Relative humidity | 5 to 95 % |
Mã hàng: 1763-NC01
Mã hàng: 1747-UIC
Mã hàng: 1794-TB32
Mã hàng: 1794-TB3G
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.