Mã hàng: 060-110191
- Đơn vị tính
- Cái
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Cảm biến áp suất Danfoss MBS 3050 060G3582. Mã đặt hàng 060G3582 được xác minh trên trang sản phẩm chính thức của Danfoss; ảnh và thông số kỹ thuật đi kèm đúng trang mã hàng.
Mã hàng
060G3582
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 060G3582 |
| - common | Pin 2 |
| + supply | Pin 1 |
| Accuracy, max. +/- FS [%] | 1.00 % RH |
| Accuracy, typical +/- FS [%] | 0.5 % RH |
| Adj. zero point and span | No |
| Ambient temperature range [°C] [max] | 85 °C |
| Ambient temperature range [°C] [min] | -40 °C |
| Ambient temperature range [°F] [max] | 185 °F |
| Ambient temperature range [°F] [min] | -40 °F |
| Approval | ATEXC UL US UL RecognizedCE |
| CE evaluated | Yes |
| China RoHS compliance | Out of scope |
| Compensated temp. range [°C] [max] | 80 °C |
| Compensated temp. range [°C] [min] | 0 °C |
| Compensated temp. range [°F] [max] | 176 °F |
| Compensated temp. range [°F] [min] | 32 °F |
| Contains batteries | No |
| DG Indicator Profile | Not relevant for dangerous goods |
| EEE category | 5 small equipment (any external dimension < 50 cm) |
| Electrical conn. Male/Female | Male and Female |
| Kiểu kết nối điện | Angular connector |
| Electrical connection size | Pg 9 |
| Electrical connection standard | EN 175301-803-A |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| EU RoHS compliance | Yes with exemptions |
| EU RoHS exemption clause | 6(c) |
| Flush diaphragm | No |
| High Clipping Level | 22.40 |
| In scope of WEEE | Yes |
| Intrinsically safe | No |
| Low Clipping level | 3.60 |
| Material Description | Sensor MBS 3050-3431-A1GB04-2 |
| Medium temperature range [°C] [max] | 85 °C |
Mã hàng: 060-110191
Mã hàng: 060-117191
Mã hàng: 060-110891
Mã hàng: 042H1128
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.