Mã hàng: 016D6080
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Cảm biến mức chất lỏng Danfoss 084H4501.
Mã hàng
084H4501
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 084H4501 |
| Gross weight | 3.68 Kilogram |
| Net weight | 2.3 Kilogram |
| Volume | 15.312 Liter |
| Type | AKS 4100 |
| Product Name Description | Liquid level sensor |
| Ambient temperature range [°C] [max] | 80 °C |
| Ambient temperature range [°C] [min] | -40 °C |
| Ambient temperature range [°F] [max] | 176 °F |
| Ambient temperature range [°F] [min] | -40 °F |
| Connection size [in] | 1 |
| Connection type | G |
| Contains batteries | No |
| Design | Cable version |
| Enclosure rating IP | IP67 |
| Insertion length [in] | 197 in |
| Insertion length [mm] | 5000 mm |
| Load resistance max. [Ohm] | 500 Ohm |
| Max. Working Pressure [bar] | 100 bar |
| Max. Working Pressure [psig] | 1450 psig |
| Output signal [mA] [max] | 20 mA |
| Output signal [mA] [min] | 4 mA |
| Parts included | HMI with EN,DE,FR,ES Language |
| Power consumption [W] | 0.7 W |
| Product accessories | Liq. level switch accessories |
| Product description | Liquid Level Sensor |
| Refrigerants | R134aR22R401AR402AR404AR407AR407BR407CR407FR409AR410AR421AR502R717R507A |
| Serviceable | Liq. level switch spare parts |
| Supply voltage [V] DC [max] | 30 V |
| Supply voltage [V] DC [min] | 14 V |
| Temperature range [°C] [max] | 100 °C |
| Temperature range [°C] [min] | -60 °C |
| Temperature range [°F] [max] | 212 °F |
| Temperature range [°F] [min] | -76 °F |
Mã hàng: 016D6080
Mã hàng: 016D6065
Mã hàng: 032U7140
Mã hàng: 060G1863
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.