Mã hàng: TK BR 53
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Cảm biến quang điện phản xạ gương phân cực LEUZE PRK 18/4 DL.4. Basic data / Series: 18; Basic data / Operating principle: Reflection principle; Basic data / Application: Detection of highly transparent bottles; Detection of highly transparent films and glass panes
Mã hàng
PRK 18/4 DL.4
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | PRK 18/4 DL.4 |
| Mã đặt hàng của hãng | 50080153 |
| Basic data / Series | 18 |
| Basic data / Operating principle | Reflection principle |
| Basic data / Application | Detection of highly transparent bottles; Detection of highly transparent films and glass panes |
| Special version / Special version | Autocollimation |
| Optical data / Operating range | 0 ... 2.4 m (guaranteed operating range) |
| Optical data / Operating range limit | 0 ... 3 m (typical operating range) |
| Optical data / Light source | LED, Red |
| Optical data / Wavelength | 660 nm |
| Optical data / Transmitted-signal shape | Pulsed |
| Optical data / LED group | 1 |
| Optical data / Type of light spot geometry | Round |
| Electrical data / Protective circuit | Polarity reversal protection; Short circuit protected |
| Performance data / Supply voltage U B | 10 ... 30 V, DC |
| Performance data / Current consumption, max. | 35 mA |
| Performance data / Residual ripple | 0 ... 15 %, From U B |
| Performance data / Open-circuit current | 0 ... 35 mA |
| Outputs / Number of digital switching outputs | 1 Piece(s) |
| Switching outputs / Type | Digital switching output |
| Switching output 1 / Switching element | Transistor, PNP |
| Switching output 1 / Switching principle | Light/dark switchable |
| Time behavior / Switching frequency | 1,500 Hz |
| Time behavior / Response time | 0.33 ms |
| Time behavior / Readiness delay | 300 ms |
| Connection / Number of connections | 1 Piece(s) |
| Connection 1 / Function | Signal OUT; Voltage supply |
| Connection 1 / Type of connection | Connector |
| Connection 1 / Thread size | M12 |
| Connection 1 / Type | Male |
| Connection 1 / Material | Stainless steel |
| Connection 1 / No. of pins | 4 -pin |
| Connection 1 / Encoding | A-coded |
| Mechanical data / Dimension (W x H x L) | 15 mm x 50 mm x 33 mm |
| Mechanical data / Housing material | Metal |
| Mechanical data / Metal housing | Zinc |
| Mechanical data / Lens cover material | Glass |
| Mechanical data / Net weight | 75 g |
| Mechanical data / Housing color | Red |
| Mechanical data / Type of fastening | Mounting thread; Through-hole mounting |
| Operation and display / Type of display | LED |
| Operation and display / Number of LEDs | 2 Piece(s) |
| Operation and display / Operational controls | Multiturn potentiometer |
| Environmental data / Ambient temperature, operation | -25 ... 55 °C |
| Environmental data / Ambient temperature, storage | -40 ... 70 °C |
Mã hàng: TK BR 53
Mã hàng: HT55C/LG-200-M12
Mã hàng: PRK 18/24 DL.46
Mã hàng: LE55CI.H2O/4P-200-M12
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.