Mã hàng: IFS203
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Cảm biến tiệm cận cảm ứng IFM II0011. Output function: normally open; Sensing range [mm]: 10.
Mã hàng
II0011
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | II0011 |
| Output function | normally open |
| Sensing range [mm] | 10 |
| Housing | Threaded type |
| Dimensions [mm] | M30 x 1.5 / L = 81 |
| Operating voltage [V] | 20...250 AC/DC |
| Protection class | II |
| Reverse polarity protection | no |
| Max. voltage drop switching output DC [V] | 6 |
| Max. voltage drop switching output AC [V] | 6.5 |
| Minimum load current [mA] | 5 |
| Max. leakage current [mA] | 2.5 (250 V AC) / 1.3 (110 V AC) / 0.8 (24 V DC) |
| Permanent current rating of switching output AC [mA] | 250; (350 (...50 °C)) |
| Permanent current rating of switching output DC [mA] | 100 |
| Short-time current rating of switching output [mA] | 2200; (20 ms / 0,5 Hz) |
| Switching frequency AC [Hz] | 25 |
| Switching frequency DC [Hz] | 50 |
| Short-circuit proof | no |
| Overload protection | no |
| Real sensing range Sr [mm] | 10 ± 10 % |
| Operating distance [mm] | 0...8.1 |
| Correction factor | steel: 1 / stainless steel: 0.7 / brass: 0.4 / aluminum: 0.3 / copper: 0.2 |
| Hysteresis [% of Sr] | 1...15 |
| Switch-point drift [% of Sr] | -10...10 |
| Ambient temperature [°C] | -25...80 |
| Protection | IP 67 |
| EMC | EN 60947-5-2; EN 55011: class B |
| MTTF [years] | 607 |
| UL approval | Ta: 0...40 °C; Enclosure type: Type 1; File number UL: E174191 |
| Weight [g] | 250 |
| Mounting | flush mountable |
| Thread designation | M30 x 1.5 |
| Material | housing: brass white bronze coated; sensing face: PBT |
| Display | Switching status: 1 x LED, yellow |
| Required protection | miniature fuse to IEC60127-2 sheet 1; ≤ 2 A; fast acting |
| Items supplied | lock nuts: 2 |
| Remarks | Recommendation: check the unit for reliable function after a short circuit. |
| Pack quantity | 1 pcs. |
| Cable | 2 m, PVC; 2 x 0.5 mm² |
Mã hàng: IFS203
Mã hàng: EVT406
Mã hàng: IG5526
Mã hàng: II5961
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.