Mã hàng: MS6-LFR-1/2-D7-ERM-AS
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Cáp kết nối FESTO NEBV-Z4WA2L-R-E-2.5-N-LE2-S1 (8047679). Signal status display: Yellow LED; Additional functions: Holding current reduction Protective circuit; Cable designation: Without inscription label holder.
Mã hàng
8047679
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 8047679 |
| Mã vật tư FESTO | 8047679 |
| Signal status display | Yellow LED |
| Additional functions | Holding current reduction Protective circuit |
| Cable designation | Without inscription label holder |
| Frequency of connection | 50 |
| Khối lượng sản phẩm | 50 g |
| Electrical connection 1, function | Field device side |
| Electrical connection 1, design | Square |
| Electrical connection 1, connection type | Socket |
| Electrical connection 1, cable outlet | Angled |
| Electrical connection 1, connector system | Plug pattern ZC, metric screw |
| Electrical connection 1, number of connections/cores | 2 |
| Electrical connection 1, used connections/cores | 2 |
| Electrical connection 1, type of mounting | On solenoid valve via M2 central screw |
| Electrical connection 2, function | Control side |
| Electrical connection 2, connection type | Cable |
| Electrical connection 2, connector system | Open end |
| Electrical connection 2, number of connections/cores | 2 |
| Electrical connection 2, used connections/cores | 2 |
| Operational voltage range DC | 20.4 V...26.4 V |
| Nominal operating voltage DC | 24 V |
| Immunity to surge | 2.4 kV |
| Reverse polarity protection | Bipolar |
| Protective conductor connection | Not provided |
| Cable length | 2.5 m |
| Cable characteristic | Suitable for energy chains |
| Test conditions cable | Test conditions on request |
| Bending radius, moving cable | 29 mm |
| Cable diameter | 2.9 mm |
| Cable diameter tolerance | ± 0.1 mm |
| Cable structure | 2 x 0.14 mm² |
| Nominal cross section conductor | 0.14 mm² |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Note on degree of protection | In mounted state |
| Nhiệt độ môi trường | -10 °C...50 °C |
| CE mark (see declaration of conformity) | To EU EMC Directive In accordance with EU RoHS Directive |
| UKCA marking (see declaration of conformity) | To UK instructions for EMC To UK RoHS instructions |
| LABS (PWIS) conformity | VDMA24364-B2-L |
| Note on materials | RoHS compliant |
| Pollution degree | 3 |
| Note on the contamination level | In mounted state |
| Corrosion resistance class CRC | 3 - high corrosion stress |
| Material cable sheath | TPE-U(PUR) |
| Cable sheath colour | Grey |
| Vật liệu thân | TPE-U(PU) |
| Housing colour | Black |
| Material screws | Stainless steel |
| Material electrical contact | Tin-plated copper alloy |
| Material insulating sheath | PP |
Mã hàng: MS6-LFR-1/2-D7-ERM-AS
Mã hàng: MSB6-1/2:C3J2-WP
Mã hàng: MS9-LFX
Mã hàng: MS9-LFP-C
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.