Mã hàng: ACS880-01-293A-3
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Cầu dao cầu chì ABB OS160GD04FP. Degree of Protection: acc. to IEC 60529 IP20; Product Net Width: 182 mm.
Mã hàng
OS160GD04FP
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | OS160GD04FP |
| Mã định danh ABB | 1SCA115402R1001 |
| Model ABB | OS160GD04FP |
| Degree of Protection | acc. to IEC 60529 IP20 |
| Pollution Degree | 3 |
| Product Net Width | 182 mm |
| Product Net Height | 140 mm |
| Product Net Depth / Length | 130 mm |
| Product Net Weight | 2.6 kg; 5.73 lb |
| Conventional Free-air Thermal Current (I th ) | Θ = 40 °C 160 A |
| Conventional Thermal Current (I the ) | Fully Enclosed 160 A |
| Fourth Pole Type | Switched - Fusible Pole |
| Fuse Size | NH000; NH00 |
| Fuse System | DIN |
| Handle Type | Pistol |
| Mounting Type | Base mounting |
| Number of Poles | 4P |
| Operating Mode | Front |
| Position of Line Terminals | Top In - Bottom Out, Bottom In - Top Out |
| Power Loss | at Rated Operating Conditions per Pole 8 W; Total 24 W |
| Rated Conditional Short-Circuit Current (I nc ) | (500 V) 100 kA; (690 V) 80 kA |
| Rated Current (I n ) | Main Circuit 160 A |
| Rated Impulse Withstand Voltage (U imp ) | 8 kV |
| Rated Insulation Voltage (U i ) | 1000 V |
| Rated Operational Current AC-21A (I e ) | (500 V) 160 A; (690 V) 160 A |
| Rated Operational Current AC-22A (I e ) | (500 V) 160 A; (690 V) 160 A |
| Rated Operational Current AC-23A (I e ) | (500 V) 160 A; (690 V) 160 A |
| Rated Operational Power AC-23A (P e ) | (220 ... 240 V) 45 kW; (400 V) 75 kW; (415 V) 75 kW; (500 V) 90 kW; (690 V) 132 kW |
| Rated Operational Voltage | Main Circuit 690 V AC |
| Rated Short-time Withstand Current Low Voltage (I cw ) | for 1 s 5 kiloampere rms |
| Standards | IEC 60947-3 |
| Switches Operating Mechanism | 04 (Left Side) |
| Terminal Type | Lug terminals |
| Terminal Width | 20 mm |
| Tightening Torque | 15 … 22 N·m |
Mã hàng: ACS880-01-293A-3
Mã hàng: ACS880-01-032A-3
Mã hàng: ACS880-01-072A-3
Mã hàng: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.