Mã hàng: AMG FIM-C
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Chặn cuối cầu đấu Weidmüller 9540000000.
Mã hàng
9540000000
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 9540000000 |
| Mã đặt hàng Weidmüller | 9540000000 |
| Model Weidmüller | ZEW 35 |
| Depth | 40 mm |
| Depth (inches) | 1.575 inch |
| Height | 55 mm |
| Height (inches) | 2.165 inch |
| Width | 6 mm |
| Width (inches) | 0.236 inch |
| Net weight | 6.688 g |
| Ambient temperature | -50 °C...55 °C |
| Continuous operating temperature, min. | -50 °C |
| Continuous operating temperature, max. | 100 °C |
| Product Carbon Footprint | Cradle to gate: 0.151 kg CO2 eq. |
| Basic material | Wemid |
| Colour | dark beige |
| UL 94 flammability rating | V-2 |
| Mounting rail | TS 35 |
| Installation advice | Direct mounting |
| Locking | screwless |
| Type of mounting | Snap-on |
| TS 35 offset | 41 mm |
Mã hàng: AMG FIM-C
Mã hàng: AMG EP 2010
Mã hàng: 1024300000
Mã hàng: 1240840000
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.