Mã hàng: XY2CD111
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Công tắc hành trình Telemecanique Sensors XCJ110C. Limit switch XCJ, metal end plunger.
Mã hàng
XCJ110C
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | XCJ110C |
| Main / Range of product | OsiSense XC |
| Main / Series name | Basic |
| Main / Product or component type | Limit switch |
| Main / Product specific application | Light to medium duty |
| Main / Device short name | XCJ |
| Main / Body type | Fixed |
| Main / Head type | Plunger head |
| Main / Material | Plastic and metal |
| Main / Fixing mode | By the body |
| Main / Movement of operating head | Linear |
| Main / Type of operator | Spring return plunger steel |
| Main / Switch actuation | On end |
| Main / Type of approach | Vertical approach, 1 direction |
| Main / Electrical connection | Screw-clamp terminals |
| Main / Cable entry | 1 flexible rubber cable gland, cable outer diameter: 8.5-10.5 mm |
| Main / Contact operation | Snap action |
| Main / Positive opening | Without |
| Complementary / Contacts insulation form | C |
| Complementary / Operating rate | 120 CYCLE_PER_MINUTE |
| Complementary / Contact code designation | A300, AC (Ue = 240 V), Ie = 10 A, Ithe = 10 A conforming to IEC 60947-5-1, R300, DC (Ue = 220 V), Ie = 0.3 A conforming to IEC 60947-5-1 |
| Complementary / Terminals description ISO n°1 | (NO-NC-C)OF |
| Environment / Shock resistance | 10 gn for 11 ms conforming to IEC 60068-2-27 |
| Environment / Vibration resistance | +/- 3 mm (f= 10-55 Hz) conforming to IEC 60068-2-6 |
| Environment / IP degree of protection | IP40 conforming to IEC 60529 |
| Environment / Electrical shock protection class | Class II conforming to IEC 60947-5-1 |
| Environment / Marking | CCCCE |
Mã hàng: XY2CD111
Mã hàng: ZCY16
Mã hàng: XCKVR54D1H29
Mã hàng: 9007B8
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.