Mã hàng: LA9GRFB1
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Contactor, TeSys F, 3P(3NO), AC-3 <=440V 265A, 380V AC coil Schneider LC1F265Q7. Ảnh và thông số được xác minh từ trang sản phẩm và datasheet chính thức Schneider Electric cho đúng full model.
Mã hàng
LC1F265Q7
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã đặt hàng | LC1F265Q7 |
| Range | TeSys |
| Range of Product | TeSys F |
| Product or Component Type | Contactor |
| Device short name | LC1F |
| Contactor application | Resistive load |
| Utilisation category | AC-1 |
| Poles description | 3P |
| [Ue] rated operational voltage | <= 1000 V AC-1 |
| [Uc] control circuit voltage | 380 V AC 40...400 Hz |
| [Ie] rated operational current | 350 A (at <104 °F (40 °C)) at <= 440 V AC AC-1 |
| Rated breaking capacity | 2120 A conforming to IEC 60947-4-1 |
| Associated fuse rating | 315 A aM at <= 440 V |
| Average impedance | 0.3 mOhm - Ith 350 A 50 Hz |
| [Ui] rated insulation voltage | 1000 V IEC 60947-4-1 |
| Power dissipation per pole | 37 W AC-1 |
| Overvoltage category | III |
| power pole contact composition | 3 NO |
| Motor power kW | 132 kW at 380...400 V AC 50/60 Hz (AC-3) |
| Control circuit voltage limits | Operational 0.85...1.1 Uc 40...400 Hz 131 °F (55 °C)) |
| Mechanical durability | 10 Mcycles |
| Inrush power in VA | 650 VA, 40...400 Hz 0.9 68 °F (20 °C)) |
| Hold-in power consumption in VA | 10 VA, 40...400 Hz 0.9 68 °F (20 °C)) |
| Maximum operating rate | 2400 cyc/h 131 °F (55 °C) |
| Operating time | 40...65 ms closing |
Mã hàng: LA9GRFB1
Mã hàng: A9F84104
Mã hàng: XA2EVB5LC
Mã hàng: GV2P10
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Checklist chọn coil van điện từ theo mã thân van, điện áp AC/DC, tần số, kích thước và đầu cắm. Có hình minh họa cùng nguồn Festo.
Cách đọc số cổng, số vị trí và chức năng van khí nén 3/2, 5/2, 5/3. Có hình minh họa, bảng so sánh và checklist lựa chọn đúng ứng dụng.