Mã hàng: LA9GRFB1
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

RCBO/RCCB chống rò Schneider EZ9D34632. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã, thông số điện và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
Mã hàng
EZ9D34632
Đơn vị tính
Cái
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Cái)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã hàng | EZ9D34632 |
| Range | Easy9 |
| Hãng sản xuất | Schneider Electric |
| Product or component type | Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO) |
| Device short name | Easy9 RCBO |
| Nhóm sản phẩm | RCBO/RCCB chống rò |
| Model / mã đặt hàng | EZ9D34632 |
| Poles | 1P + N |
| Neutral position | Left |
| Ứng dụng | Tủ điện, hệ thống phân phối điện, tự động hóa và MRO nhà máy |
| Đối chiếu trước khi mua | Kiểm tra mã đặt hàng, dòng/áp, số cực, option và ảnh nhãn thiết bị đang dùng |
| [In] rated current | 32 A |
| Network type | AC |
| Nguồn dữ liệu | CRM TESFA; ảnh theo mã/series/nhóm Schneider để hỗ trợ nhận diện ban đầu |
| Trip unit technology | Thermal-magnetic |
| Curve code | C |
| Earth-leakage sensitivity | 30 mA |
| Earth-leakage protection time delay | Instantaneous |
| Earth-leakage protection class | Type AC |
| Breaking capacity | 4500 A Icn at 230 V AC 50 Hz conforming to IEC 61009-1 |
| Device application | Distribution |
| Device location in system | Outgoer |
| [Ue] rated operational voltage | 230 V AC 50 Hz |
| Magnetic tripping limit | 5...10 x In |
| [Ui] rated insulation voltage | 500 V |
| [Uimp] rated impulse withstand voltage | 4 kV |
| Surge current | 250 A |
| Contact position indicator | Yes |
| Control type | Toggle |
| Mounting support | DIN rail |
| 9 mm pitches | 4 |
| Height | 81 mm |
| Width | 36 mm |
| Depth | 66.5 mm |
| Colour | Grey (RAL 7035) |
| Mechanical durability | 8000 cycles |
| Electrical durability | 2000 cycles 230 AC 50 Hz |
| Connections - terminals | Tunnel type terminal (top or bottom) 1…25 mm² rigid<br />Tunnel type terminal (top or bottom) 1…16 mm² flexible |
| Tightening torque | 2 N.m top or bottom |
| Earth-leakage protection | Integrated |
| Standards | IEC 61009-1 |
| Product certifications | GOST<br />EAC |
| Tropicalisation | 2 |
| Relative humidity | 95 % |
| Ambient air temperature for operation | -25…60 °C |
| Ambient air temperature for storage | -40…70 °C |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 7.900 cm |
| Package 1 Width | 4.400 cm |
| Package 1 Length | 9.000 cm |
| Package 1 Weight | 207.000 g |
| Unit Type of Package 2 | S03 |
| Number of Units in Package 2 | 72 |
| Package 2 Height | 30.000 cm |
| Package 2 Width | 30.000 cm |
| Package 2 Length | 40.000 cm |
| Package 2 Weight | 15.510 kg |
Mã hàng: LA9GRFB1
Mã hàng: A9F84104
Mã hàng: XA2EVB5LC
Mã hàng: GV2P10
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.