Mã hàng: 2CDS272001R0204
- Đơn vị tính
- Cái
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Aptomat tép SCHNEIDER EZ9F34216. Range: Easy9; Device application: Distribution.
Mã hàng
EZ9F34216
Đơn vị tính
Cái
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Cái)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Easy9 |
| Mã sản phẩm | EZ9F34216 |
| Loại thiết bị | Aptomat tép MCB |
| Range | Easy9 |
| Device application | Distribution |
| Số cực | 2P (2 cực được bảo vệ) |
| Dòng điện định mức In | 16 A |
| Product or component type | Miniature circuit-breaker |
| Đặc tuyến tác động | C |
| Device short name | Easy9 MCB |
| Khả năng cắt theo IEC 60898-1 | 4.500 A tại 230 V AC |
| Poles | 2P |
| Khả năng cắt theo IEC 60947-2 | 25 kA tại 24–48 V DC |
| Number of protected poles | 2 |
| Điện áp làm việc định mức Ue | 230 V AC |
| [In] rated current | 16 A |
| Điện áp cách điện định mức Ui | 500 V AC |
| Network type | AC |
| Điện áp chịu xung Uimp | 4 kV |
| Trip unit technology | Thermal-magnetic |
| Curve code | C |
| Tần số làm việc | 50 Hz |
| Breaking capacity | 4500 A Icn at 230 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60898-1 4500 A Icn at 400 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60898-1 |
| Tuổi thọ điện | Đến 4.000 chu kỳ |
| Suitability for isolation | Yes conforming to IEC 60898-1 |
| Tuổi thọ cơ | Đến 10.000 chu kỳ |
| Kiểu lắp đặt | Thanh DIN |
| Network frequency | 50 Hz |
| Kích thước (R × C × S) | 36 × 81 × 66,5 mm |
| [Ue] rated operational voltage | 400 V AC 50 Hz |
| Cấp bảo vệ | IP20; IP40 khi lắp trong vỏ tủ |
| Magnetic tripping limit | 5...10 x In |
| [Ics] rated service breaking capacity | 4.5 kA 100 % x Icn at 230 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60898-1 |
| Nhiệt độ vận hành | −25 đến 60 °C |
| [Ui] rated insulation voltage | 500 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60898-1 |
| [Uimp] rated impulse withstand voltage | 4 kV conforming to IEC 60898-1 |
| Contact position indicator | Yes |
| Control type | Toggle |
| Local signalling | Without |
| Mounting mode | Clip-on |
| Mounting support | DIN rail |
| 9 mm pitches | 4 |
| Height | 81 mm |
| Width | 36 mm |
| Depth | 66.5 mm |
| Colour | Grey (RAL 7035) |
| Mechanical durability | 10000 cycles |
| Electrical durability | 4000 cycles |
| Connections - terminals | Tunnel type terminal (top or bottom) 1…25 mm² rigid Tunnel type terminal (top or bottom) 1…16 mm² flexible |
| Tightening torque | 2 N.m top or bottom |
| Standards | IEC 60898-1 |
| Product certifications | GOST-R |
| IP degree of protection | IP20 conforming to IEC 60529 |
| Pollution degree | 2 |
| Tropicalisation | 2 |
| Relative humidity | 95 % at -25…60 °C |
| Ambient air temperature for operation | -25…60 °C |
| Ambient air temperature for storage | -40…85 °C |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 3.6 cm |
| Package 1 Width | 7.5 cm |
| Package 1 Length | 8.5 cm |
| Package 1 Weight | 199 g |
| Unit Type of Package 2 | S03 |
| Number of Units in Package 2 | 72 |
| Package 2 Height | 30 cm |
| Package 2 Width | 30 cm |
| Package 2 Length | 40 cm |
| Package 2 Weight | 14.835 kg |
Mã hàng: 2CDS272001R0204
Mã hàng: 2CDS272001R0064
Mã hàng: OTP16K3M25
Mã hàng: 3RV6011-1HA10
Hiểu vai trò rơ le nhiệt, dải chỉnh, cấp tác động, reset và phối hợp contactor; chuẩn bị thông tin đúng trước khi đặt mua.
Đọc datasheet theo mã đầy đủ, điều kiện công bố, giới hạn và bản vẽ; lập bảng đối chiếu rõ trước khi đặt vật tư công nghiệp.
Chọn contactor động cơ theo dòng tải, cấp sử dụng, điện áp coil, chế độ đóng cắt và phối hợp bảo vệ; kèm checklist yêu cầu báo giá.