Mã hàng: GTB2S-P5451
- Đơn vị tính
- Cái
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Cảm biến tiệm cận cảm ứng IFM GI701S. Electrical design: PNP; Output function: 2 x OSSD (A1 and A2).
Mã hàng
GI701S
Đơn vị tính
Cái
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Cái)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | GI701S |
| Electrical design | PNP |
| Output function | 2 x OSSD (A1 and A2) |
| Enable zone [mm] | 6...12 |
| Housing | Threaded type |
| Dimensions [mm] | M30 x 1.5 / L = 80 |
| Special feature | gold-plated contacts |
| Type of operation | continuous operation (maintenance-free) |
| Safety-related sub-function | safe state when properly undamped |
| Application | Industrial applications |
| Operating voltage [V] | 19.2...30 DC |
| Rated insulation voltage [V] | 30 |
| Current consumption [mA] | < 30 |
| Protection class | III |
| Reverse polarity protection | yes |
| Max. power-on delay time [ms] | 5000 |
| Max. voltage drop switching output DC [V] | 2.5; (100 mA) |
| Permanent current rating of switching output DC [mA] | 100 |
| Output data | Interface type C class 0 |
| Output voltage at 24 V | compatible with EN 61131-2 inputs type 1, 2, 3 |
| Short-circuit protection | yes |
| Max. capacitive load CL_max [nF] | 20 |
| Safe switching-off distance s(ar) [mm] | 30 |
| Response time to safety request [ms] | 50 |
| Response time when approaching the enable zone [ms] | 200 |
| Risk time (response time for safety-related faults) [ms] | 100 |
| Applications | Class C to EN 60654-1 weatherproof application |
| Ambient temperature [°C] | -25...70; 10...40 |
| Note on ambient temperature | operational life ≤ 87600 h; operational life ≤ 175200 h |
| Rate of temperature change [K/min] | 0.5 |
| Max. relative air humidity [%] | briefly: 5...95 %; permanent: 5...70 % |
| Air pressure [kPa] | 80...106 |
| Max. height above sea level [m] | 2000 |
| Ionizing radiation | not permissible |
| Salt spray | no |
| Protection | IP 68; IP 69K |
| EMC | IEC 60947-5-2; IEC 60947-5-3; EN 61000-4-2 ESD: 6 kV CD / 8 kV AD; EN 61000-4-3 HF radiated: 20 V/m; EN 61000-4-4 Burst: 2 kV; EN 61000-4-6 HF conducted: 10 V; EN 61000-4-8: 30 A/m; EN 55011: class B |
| Shock resistance | IEC 60947-5-2 |
| Vibration resistance | IEC 60947-5-2 |
| Complies with the requirements | ISO 13849-1: 2015 Category 3, PL e; IEC 61508 SIL 3; IEC 62061 SIL 3 |
| MIssion time TM [h] | ≤ 175200 |
| Mission time TM (additional indication) | 20 years |
| PFH [1/h] | 1E-08 |
| Weight [g] | 252.4 |
| Mounting | non-flush mountable |
| Thread designation | M30 x 1.5 |
| Material | stainless steel (1.4404 / 316L); PBT |
| Display | Power: 1 x LED, green; signal: 1 x LED, yellow |
| Items supplied | lock nuts: 2 |
| Remarks | Unless stated otherwise, all data refer to the reference target plate to IEC 60947-5-2 over the whole temperature range.; (FE360 = ST37K) 45x45x1 mm |
| Pack quantity | 1 pcs. |
| Connector | 1 x M12; coding: A; Contacts: 4, gold-plated |
Mã hàng: GTB2S-P5451
Mã hàng: KTM-WP11172P
Mã hàng: E3Z-D62 2M
Mã hàng: E3Z-G82-M3J
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.