Mã hàng: 2CDS272001R0204
- Đơn vị tính
- Cái
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Aptomat SCHNEIDER GV2ME16. Range: TeSys Deca; Product name: TeSys GV2.
Mã hàng
GV2ME16
Đơn vị tính
Cái
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Cái)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | TeSys GV2 |
| Mã sản phẩm | GV2ME16 |
| Loại thiết bị | Aptomat bảo vệ động cơ nhiệt-từ |
| Range | TeSys Deca |
| Product name | TeSys GV2 |
| Số cực | 3P |
| Dòng định mức | 14 A tại 690 V |
| Product or component type | Motor circuit breaker |
| Dải chỉnh bảo vệ nhiệt | 9–14 A |
| Device short name | GV2ME |
| Device application | Motor protection |
| Ngưỡng tác động bảo vệ từ | 13 × In |
| Công suất động cơ tham chiếu | 5,5 kW tại 400 V |
| Trip unit technology | Thermal-magnetic |
| Khả năng cắt giới hạn Icu | 15 kA tại 400 V |
| Poles description | 3P |
| Kiểu đấu nối | Vít kẹp |
| Network type | AC |
| Kiểu thao tác | Nút nhấn |
| Utilisation category | Category A conforming to IEC 60947-2 AC-3 conforming to IEC 60947-4-1 AC-3e conforming to IEC 60947-4-1 |
| Độ bền thao tác AC-3 | 100.000 chu kỳ |
| Network frequency | 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 |
| Motor power kW | 5.5 kW at 400/415 V AC 50/60 Hz 7.5 kW at 500 V AC 50/60 Hz 9 kW at 690 V AC 50/60 Hz 11 kW at 690 V AC 50/60 Hz |
| Breaking capacity | 100 kA Icu at 230/240 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 15 kA Icu at 400/415 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 8 kA Icu at 440 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 6 kA Icu at 500 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 3 kA Icu at 690 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 |
| [Ics] rated service short-circuit breaking capacity | 100 % at 230/240 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 50 % at 400/415 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 50 % at 440 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 75 % at 500 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 75 % at 690 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 |
| Control type | Push-button |
| [In] rated current | 14 A |
| Thermal protection adjustment range | 9…14 A conforming to IEC 60947-2 |
| Magnetic tripping current | 253.4 A |
| [Ith] conventional free air thermal current | 14 A conforming to IEC 60947-2 |
| [Ue] rated operational voltage | 690 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 |
| [Ui] rated insulation voltage | 690 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 |
| [Uimp] rated impulse withstand voltage | 6 kV conforming to IEC 60947-2 |
| Phase failure sensitivity | Yes conforming to IEC 60947-4-1 |
| Suitability for isolation | Yes conforming to IEC 60947-1 |
| Power dissipation per pole | 2.5 W |
| Mechanical durability | 100000 cycles |
| Electrical durability | 100000 cycles for AC-3 at 415 V In 100000 cycles for AC-3e at 415 V In |
| Rated duty | Uninterrupted conforming to IEC 60947-4-1 |
| Connections - terminals | Power circuit: screw clamp terminal 2 cable(s) 1…6 mm² - solid Power circuit: screw clamp terminal 2 cable(s) 1.5…6 mm² - flexible without cable end Power circuit: screw clamp terminal 2 cable(s) 1…4 mm² - flexible with cable end |
| Tightening torque | 1.7 N.m - on screw clamp terminal |
| Fixing mode | 35 mm symmetrical DIN rail: clipped Panel: screwed (with adaptor plate) |
| Mounting position | Horizontal Vertical |
| Width | 45 mm |
| Height | 89 mm |
| Depth | 78.5 mm |
| Net weight | 0.26 kg |
| Colour | Dark grey |
| Standards | EN/IEC 60947-2 EN/IEC 60947-4-1 UL 60947-4-1 CSA C22.2 No 60947-4-1 IEC/EN 60335-2-40:Annex JJ IEC/EN 60335-1:Clause 30.2 |
| Product certifications | CB Scheme CE UKCA CCC cULus EAC ATEX LROS (Lloyds register of shipping) BV RINA DNV-GL |
| IK degree of protection | IK04 |
| IP degree of protection | IP20 conforming to IEC 60529 |
| Climatic withstand | conforming to IACS E10 |
| Ambient air temperature for storage | -40…80 °C |
| Fire resistance | 960 °C conforming to IEC 60695-2-11 |
| Ambient air temperature for operation | -20…60 °C |
| Mechanical robustness | Shocks: 30 Gn for 11 ms Vibrations: 5 Gn, 5...150 Hz |
| Operating altitude | <= 2000 m |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 4.700 cm |
| Package 1 Width | 8.500 cm |
| Package 1 Length | 9.200 cm |
| Package 1 Weight | 280.000 g |
| Unit Type of Package 2 | S02 |
| Number of Units in Package 2 | 24 |
| Package 2 Height | 15.000 cm |
| Package 2 Width | 30.000 cm |
| Package 2 Length | 40.000 cm |
| Package 2 Weight | 6.997 kg |
| Unit Type of Package 3 | P06 |
| Number of Units in Package 3 | 384 |
Mã hàng: 2CDS272001R0204
Mã hàng: 2CDS272001R0064
Mã hàng: OTP16K3M25
Mã hàng: 3RV6011-1HA10
Hiểu vai trò rơ le nhiệt, dải chỉnh, cấp tác động, reset và phối hợp contactor; chuẩn bị thông tin đúng trước khi đặt mua.
Đọc datasheet theo mã đầy đủ, điều kiện công bố, giới hạn và bản vẽ; lập bảng đối chiếu rõ trước khi đặt vật tư công nghiệp.
Chọn contactor động cơ theo dòng tải, cấp sử dụng, điện áp coil, chế độ đóng cắt và phối hợp bảo vệ; kèm checklist yêu cầu báo giá.