Mã hàng: 060-110191
- Đơn vị tính
- Cái
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Lõi lọc sấy Danfoss 023U4381. Thông số kỹ thuật và ảnh được đối chiếu từ Danfoss Design Center.
Mã hàng
023U4381
Đơn vị tính
Cái
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Cái)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Khả năng hấp thụ axit [g] | 9.09 g |
| Khả năng hấp thụ axit [oz] | 0.321 oz |
| Activated alumina [%] | 20 % RH |
| Brand | ELIMINATOR |
| Contains batteries | No |
| Kích cỡ lõi code | 48 cu.in. |
| Loại lõi | Solid core |
| Khả năng làm khô[Drops of Water]24°C | R1234ze: 1386R134a: 1296R404A: 1350R407C: 1259R410A: 1174R452A: 1339R507: 1414 |
| Khả năng làm khô[Drops of Water]52°C | R1234ze: 1246R134a: 1187R404A: 1279R407C: 1160R410A: 1044R452A: 1248R507: 1272 |
| Filter application | Std Moisture & Acid Capacity |
| Gasket included | Yes |
| Lubricants compatibility | Oilfree applications |
| Material Description | Filter drier core 48DC I/8 |
Mã hàng: 060-110191
Mã hàng: 060-117191
Mã hàng: 060-110891
Mã hàng: 042H1128
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.