Mã hàng: LR-TB5000C
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

LR-ZB100P Keyence — Rectangular w/ cable Type, 100 mm. Ảnh và thông số được xác minh từ trang sản phẩm chính hãng đúng model.
Mã hàng
LR-ZB100P
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Model | LR-ZB100P |
| Nguồn chính hãng | https://www.keyence.com/products/sensor/laser/lr-z/models/lr-zb100p/ |
| Type | Distance based laser sensor |
| Appearance | Rectangular |
| Output | PNP |
| Cable connection | 2 m cable |
| Detectable distance | 35 to 100 mm 1.38" to 3.94" (650 to 0) *1 |
| Standard detectable deviation | 35 to 50 mm 1.38" to 1.97" : 1.5 mm 0.06" / 50 to 100 mm 1.97" to 3.94" : 3 mm 0.12" |
| Display resolution | 2 (0.2 mm 0.008" ) |
| Spot size | Approx. 2 × 1 mm 0.08" × 0.04" at 100 mm 3.94" |
| Response time | 1.5 ms / 10 ms / 50 ms selectable |
| Light source - Type | Red laser (660 nm) |
| Laser class | Class 1 laser product / (IEC60825-1, FDA (CDRH) Part1040.10 *2 ) |
| Function - Indicator | 3-digit 7-segment display (red), / output indicator (yellow), / DATUM indicator (orange), / 1 spot indicator (green) |
| Timer | OFF/ON delay/OFF delay/One-shot |
| Specifications - Power voltage | 10 to 30 VDC, including 10% ripple (P-P), Class 2 or LPS |
| Power consumption | 450 mW or less (18 mA or less at 24 V, 34 mA or less at 12 V) |
| Control output | PNP Open collector, / Applied voltage 30 VDC or less, Control current 100 mA or less, / Residual voltage 1.2 V or less at 10 mA or less, 2 V or less at 10 to 100 mA |
| Protection circuit | Protection against reverse power connection, output overcurrent, output surge, reverse output connection |
| Output operation | Light-ON / Dark-ON selectable |
| External input | Input time calibration: 35 ms or more ON, 35 ms or more OFF / Laser emission stop: 2 ms or more ON, 20 ms or more OFF / Short-circuit current NPN: 1 mA or less/PNP: 2 mA or less |
| Environmental resistance - Enclosure rating | IP68 (IEC60529), IP69K (DIN40050-9), NEMA 4X, 6P, 13 (NEMA250), ECOLAB *3 , Diversey *3 |
| Insulation resistance | 20 MΩ or more (500 VDC) |
| Ambient light | Incandescent lamp: 4,000 lux or less / Sunlight: 8,000 lux or less *4 |
| Ambient temperature | -10 to +50 °C 14 to 122 °F (No freezing) |
| Relative humidity | 35 to 85 % RH (No condensation) |
| Storage temperature | -25 to +75 °C -13 to 167 °F (No freezing) |
| Withstand voltage | 1,000 VAC, 50/60 Hz, 1 min |
| Vibration resistance | 10 to 55 Hz, Double amplitude 1.5 mm 0.06" , 2 hours in each of the X, Y, and Z directions |
| Shock resistance | 1,000 m/s 2 , 6 times in each of the X, Y, and Z directions |
| Material | Case: SUS316L, Display: PES, Lens cover: PMMA with scratch-resistant coating, / Packing/Connector ring: FKM |
| Accompanying items | Instruction Manual, / Certification/Identification label (FDA) |
Mã hàng: LR-TB5000C
Mã hàng: FS-V33CP
Mã hàng: GS-P8C10
Mã hàng: GS-P8C5
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.