Mã hàng: 1763-NC01
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Màn hình HMI Allen-Bradley 2711P-RDT10C. Ảnh và thông số được xác minh theo trang full SKU chính hãng Rockwell Automation.
Mã hàng
2711P-RDT10C
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Catalog Number | 2711P-RDT10C |
| Product Name | PanelView Plus Display Module |
| Lifecycle Status | Discontinued |
| Class | Touch screen monitors |
| Input Type | touch screen |
| Monitor Size | 10.4-in TFT Display |
| Operator Input | Touch Screen |
| Type of Display | TFT Color |
| Actuation rating, touch screen | 1 mon presses |
| Altitude, operating | 2000 m |
| Application flash memory | 20 MB for logic modules, series A to D |
| Backlight | CCFL, 50000 hr life, minimum |
| Battery life | 4 yr minimum at 25 °C (77 °F) |
| Clock | Battery-backed, +/-2 min per month |
| Cutout dimensions | 224 x 305 mm |
| Degree of protection (IP) | IP65 |
| Depth | 55 mm |
| Description | 1000 touch color display |
| Display area | 211 x 158 mm |
| Display size | 10.4 in |
| Display type | Color active matrix, thin-film transistor (TFT) with liquid crystal display (LCD) |
| Enclosure rating | NEMA Type 12, 13, 4X (Indoor use only), IP54, IP65 |
| External CompactFlash storage | 512 MB maximum |
| Heat dissipation | 240 BTU/hr |
| Height | 248 mm |
| Input voltage | 85...264V AC |
| LED indicators | COMM (Green), fault (Red) |
| Line frequency | 47 Hz |
| List of degrees of protection (IP) | IP54, IP65 |
| Luminance | 300 cd/m2 (Nits) |
| Nonoperating temperature | -25 °C |
| Number of pixels, horizontal | 640 |
| Number of pixels, vertical | 480 |
| Operating force, touch screen | 10 g |
| Operating temperature | 0 °C |
Mã hàng: 1763-NC01
Mã hàng: 1747-UIC
Mã hàng: 1794-TB32
Mã hàng: 1794-TB3G
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.