Mã hàng: LA9GRFB1
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Miniature circuit breaker (MCB), Acti9 iC60H, 3P, 10A, C curve, 10000A (IEC/EN 60898-1), 15kA (IEC/EN 60947-2) Schneider A9F84310. Ảnh và thông số được xác minh từ trang sản phẩm và datasheet chính thức Schneider Electric cho đúng full model.
Mã hàng
A9F84310
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã đặt hàng | A9F84310 |
| Range | Acti9 |
| Product name | Acti9 iC60 |
| Product or component type | Miniature circuit-breaker |
| Device short name | iC60H |
| Device application | Distribution |
| Poles description | 3P |
| Number of protected poles | 3 |
| [In] rated current | 10 A |
| Network type | AC |
| Trip unit technology | Thermal-magnetic |
| Curve code | C |
| Product compatibility | Vigi iC60 single terminal add-on residual current device 25/40/63 A |
| Utilisation category | Category A conforming to EN/IEC 60947-2 |
| Suitability for isolation | Yes conforming to EN/IEC 60947-2 |
| Standards | EN/IEC 60947-2 |
| Network frequency | 50/60 Hz |
| [Ue] rated operational voltage | 12...133 V AC 50/60 Hz |
| Magnetic tripping limit | 8 x In +/- 20 % |
| Breaking capacity | 42 kA Icu at 12...133 V AC 50/60 Hz conforming to EN/IEC 60947-2 |
| Limitation class | 3 conforming to EN/IEC 60898-1 |
| [Ui] rated insulation voltage | 500 V AC 50/60 Hz conforming to EN/IEC 60947-2 |
| Contact position indicator | Yes |
| Control type | Toggle |
| Local signalling | Trip indicator |
Mã hàng: LA9GRFB1
Mã hàng: A9F84104
Mã hàng: XA2EVB5LC
Mã hàng: GV2P10
Phân biệt MCB, MCCB và các thông số dòng, điện áp, khả năng cắt; biết hồ sơ cần chuẩn bị khi chọn thiết bị bảo vệ tủ điện.