Mã hàng: 6ES7214-1HG40-0XB0
- Đơn vị tính
- Cái
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Mô-đun đầu vào analog 8 kênh Panasonic AFP0RAD8. Thông số được đối chiếu trên trang sản phẩm chính hãng Panasonic theo đúng mã AFP0RAD8.
Mã hàng
AFP0RAD8
Đơn vị tính
Cái
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Cái)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Số kênh vào/ra | 8 / 0 |
| Dải điện áp đầu vào | -10 to +10 V 14 bits (-8,000 to +8,000) ; -5 to +5 V 14 bits (-8,000 to +8,000) ; 0 to +10 V 14 bits (0 to +16,000) ; 0 to +5 V 14 bits (0 to +16,000); -100 to +100 mV 12 bits (-2,000 to +2,000)(Note); (Note) : It is equipped in the products after Ver.1.2 (12-bit mode only) |
| Dải dòng điện đầu vào | 0 to 20 mA 14 bits (0 to +16,000) |
| Điện áp đầu vào tối đa tuyệt đối | ±15 V |
| Dòng đầu vào tối đa tuyệt đối | ±30 mA |
| Trở kháng ngõ vào điện áp | 1 MΩ approx. |
| Trở kháng ngõ vào dòng điện | 250 Ω approx. |
| Độ phân giải tối đa | 14 bits (1/16,000) |
| Độ chính xác điện áp ±100 mV | ±0.6 % F.S. or less (at +25 ℃ +77 ℉ ) ; ±1.0 % F.S. or less (at 0 to +55 ℃ +32 to +131 ℉ ) |
| Độ chính xác điện áp khác | ±0.2 % F.S. or less (at +25 ℃ +77 ℉ ) ; ±0.4 % F.S. or less (at 0 to +55 ℃ +32 to +131 ℉ ) |
| Độ chính xác dòng điện | ±0.3 % F.S. or less (at +25 ℃ +77 ℉ ) ; ±0.6 % F.S. or less (at 0 to +55 ℃ +32 to +131 ℉ ) |
| Tốc độ chuyển đổi | 2 ms/all channels |
| Chức năng khác | Averaging processing (moving, number of times) ; Compatibility function for existing programs (12 bits) |
| Cách ly đầu vào với mạch nội bộ | Photocoupler and isolated DC/DC converter |
| Cách ly giữa các kênh | Not insulated |
Mã hàng: 6ES7214-1HG40-0XB0
Mã hàng: 6ES7321-1BL00-0AA0
Mã hàng: DP-101A-N-P
Mã hàng: PLC-RSC- 24DC/21
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.