Mã hàng: IFS203
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Module AS-i IFM AC2516. Application: field installation; Operating voltage [V]: 26.5...31.6 DC.
Mã hàng
AC2516
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | AC2516 |
| Application | field installation |
| Operating voltage [V] | 26.5...31.6 DC |
| Max. current consumption from AS-i [mA] | 157 |
| Reverse polarity protection | yes |
| Additional voltage supply [V] | 24...30 DC; (AUX) |
| Additional voltage supply | optional |
| Max. current consumption from additional supply [mA] | 550; (AUX) |
| Number of inputs and outputs | Number of analog inputs: 4 |
| Max. total current rating of inputs [mA] | 100 |
| Number of analog inputs | 4; (connection of 2-wire, 3-wire and 4-wire sensors) |
| Analog input (current) [mA] | 4...20 |
| Short-circuit proof | no |
| Resolution | 16 (1 bit = 1 µA) |
| Accuracy [%] | 0,5 |
| Ambient temperature [°C] | 0...70 |
| Storage temperature [°C] | -20...85 |
| Max. relative air humidity [%] | 90; (non condensing) |
| Max. height above sea level [m] | 2000 |
| Protection | IP 67 |
| EMC | EN 50295; EN 61000-6-4: : 2001; EN 61000-6-2: : 2001 |
| MTTF [years] | 115 |
| AS-i addressing | Addressing socket; IR addressing possible |
| AS-i master profile | M3; M4 |
| AS-i profile | S-7.3.E |
| AS-i I/O configuration [hex] | 7 |
| AS-i ID code [hex] | 3.E |
| Weight [g] | 222 |
| Housing | rectangular |
| Type of mounting | AS-i interface to FC/FC-E lower parts |
| Dimensions [mm] | 83 x 90 x 44 |
| Material | housing: PBT |
| Tightening torque [Nm] | 0.6...0.8 |
| Display | analog signal: LED, yellow Channels AI1...AI4; diagnosis: LED, yellow; Power: LED, green AS-i, AUX; errors: LED, red |
| Module connection | Flat cable |
| Accessories (optional) | Module lower part |
| Pack quantity | 1 pcs. |
| Connector | M12; coding: A; Contacts: 4 |
Mã hàng: IFS203
Mã hàng: EVT406
Mã hàng: IG5526
Mã hàng: II5961
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.