Mã hàng: ACS880-01-293A-3
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Module vào/ra số ABB DX571. Product Net Weight: 0.14 kg; Product Net Depth / Length: 135 mm.
Mã hàng
DX571
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | DX571 |
| Mã định danh ABB | 1TNE968902R2302 |
| Model ABB | DX571 |
| Product Net Weight | 0.14 kg |
| Product Net Depth / Length | 135 mm |
| Product Net Height | 74 mm |
| Product Net Width | 34 mm |
| Gross Weight | 0.242 kg |
| Package Level 1 Depth / Length | 93 mm |
| Package Level 1 Height | 63 mm |
| Package Level 1 Width | 170 mm |
| Package Level 1 Units | carton 1 piece |
| Function | 8 DI sink/source: 24VDC. 8 DO relay: 120..240VAC 2A |
| Number of Digital Inputs | 8 |
| Number of Digital Outputs | 8 |
| Number of Digital Configurable I/Os | 0 |
| Input Voltage Type | AC/DC |
| Input Current | 5 mA |
| Maximum Input Voltage | 0 ... 30 V |
| Delay Time ( τ ) | 8 … 8 ms |
| Output | Relay |
| Output Voltage Type | AC |
| Output Voltage (U out ) | 24...230 V |
| Output Current | 2 A |
| Output Voltage Maximum | 195.5 … 276 V |
| Connection Type | Pluggable |
| Degree of Protection | IP20 |
| Supply Voltage | 20.4 … 28.8 V DC |
| Ambient Air Temperature | Operation 0 ... +60 °C; Storage -40 ... +70 °C |
| WEEE B2C / B2B | Business To Business |
| WEEE Category | 5. Small Equipment (No External Dimension More Than 50 cm) |
Mã hàng: ACS880-01-293A-3
Mã hàng: ACS880-01-032A-3
Mã hàng: ACS880-01-072A-3
Mã hàng: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.