Mã hàng: LA9GRFB1
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Monolithic pilot light, Harmony XB7, plastic, green, 22mm, integral LED, 24V AC DC Schneider XB7EV03BP. Ảnh và thông số được xác minh từ trang sản phẩm và datasheet chính thức Schneider Electric cho đúng full model.
Mã hàng
XB7EV03BP
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã đặt hàng | XB7EV03BP |
| Range of product | Harmony XB7 |
| Product or component type | Pilot light |
| Device short name | XB7 |
| Mounting diameter | 22 mm |
| Sale per indivisible quantity | 10 |
| Shape of signaling unit head | Round |
| Cap/operator or lens colour | Green |
| Light source | LED |
| Bulb base | Integral LED |
| [Us] rated supply voltage | 24 V AC/DC 50/60 Hz |
| Device presentation | Monolithic product |
| Height | 29 mm |
| Width | 29 mm |
| Depth | 54 mm |
| Terminals description ISO n°1 | (X1-X2)PL |
| Net weight | 0.02 kg |
| Device mounting | Fixing hole - diameter: 22.5 mm 22.3 +0.4/0 conforming to IEC 60947-5-1 |
| Fixing center | >= 30 x 40 mm (support panel) metal - thickness: 1…6 mm |
| Fixing mode | Fixing nut beneath head: 2…2.4 N.m |
| Connections - terminals | Screw clamp terminals, <= 2 x 1.5 mm² with cable end conforming to IEC 60947-1 |
| Tightening torque | 0.8…1.2 N.m conforming to IEC 60947-1 |
| Shape of screw head | Cross compatible with JIS No 1 screwdriver |
| [Ui] rated insulation voltage | 250 V (pollution degree 3) conforming to IEC 60947-1 |
| Signalling type | Steady |
Mã hàng: LA9GRFB1
Mã hàng: A9F84104
Mã hàng: XA2EVB5LC
Mã hàng: GV2P10
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Cách đọc số cổng, số vị trí và chức năng van khí nén 3/2, 5/2, 5/3. Có hình minh họa, bảng so sánh và checklist lựa chọn đúng ứng dụng.
Đối chiếu mã dây curoa, tiết diện, quy ước chiều dài, puly và số dây trên bộ truyền trước khi đặt mua thay thế.