Mã hàng: LA9GRFB1
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Monolithic selector switch, Harmony XB7, plastic, black, 22mm, stay put, 3 positions, stay put, 2NO Schneider XB7ND33. Ảnh và thông số được xác minh từ trang sản phẩm và datasheet chính thức Schneider Electric cho đúng full model.
Mã hàng
XB7ND33
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã đặt hàng | XB7ND33 |
| Range of product | Harmony XB7 |
| Product or component type | Selector switch |
| Device short name | XB7 |
| Mounting diameter | 22 mm |
| Sale per indivisible quantity | 10 |
| Net weight | 0.026 kg |
| IP degree of protection | IP20 (rear face) conforming to IEC 60529 |
| Shape of signaling unit head | Round |
| Type of operator | stay put |
| Operator profile | Black standard handle |
| Operator position information | 3 positions +/- 45° |
| Contacts type and composition | 2 NO |
| Positive opening | Without |
| CAD overall width | 29 mm |
| CAD overall height | 29 mm |
| CAD overall depth | 68.5 mm |
| Terminals description ISO n°1 | (23-24)NO |
| Device mounting | Fixing hole - diameter: 22.5 mm 22.3 +0.4/0 conforming to IEC 60947-1 |
| Fixing center | >= 30 x 40 mm (support panel) metal - thickness: 1…6 mm |
| Fixing mode | Fixing nut: 2…2.4 N.m |
| Contact operation | Slow-break |
| Mechanical durability | 300000 cycles |
| Connections - terminals | Screw clamp terminals, <= 2 x 1.5 mm² with cable end conforming to IEC 60947-1 |
| Tightening torque | 0.8…1.2 N.m conforming to IEC 60947-1 |
Mã hàng: LA9GRFB1
Mã hàng: A9F84104
Mã hàng: XA2EVB5LC
Mã hàng: GV2P10
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Chọn biến tần theo nguồn cấp, dòng động cơ, đặc tính tải, quá tải và điều kiện giảm định mức; kèm checklist hồ sơ MRO.