Mã hàng: NF630-SEW 3P 630A
- Đơn vị tính
- Cái
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

RCBO/RCCB chống rò Schneider P/N:A9D31606. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã, thông số điện và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
Mã hàng
P/N:A9D31606
Đơn vị tính
Cái
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Cái)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã hàng | P/N:A9D31606 |
| Range | Acti9 |
| Hãng sản xuất | Schneider Electric |
| Product name | Acti9 iDPN Vigi |
| Nhóm sản phẩm | RCBO/RCCB chống rò |
| Product or component type | Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO) |
| Danh mục | Aptomat & Circuit Breaker |
| Device short name | iDPN N Vigi |
| Device application | Distribution |
| Model / mã đặt hàng | P/N:A9D31606 |
| Điện áp | 240 V |
| Poles description | 1P + N |
| Chức năng | Đóng cắt và bảo vệ mạch điện |
| Number of protected poles | 1 |
| Neutral position | Left |
| Ứng dụng | Tủ điện, hệ thống phân phối điện, tự động hóa và MRO nhà máy |
| Đối chiếu trước khi mua | Kiểm tra mã đặt hàng, dòng/áp, số cực, option và ảnh nhãn thiết bị đang dùng |
| [In] rated current | 6 A |
| Network type | AC |
| Nguồn dữ liệu | CRM TESFA; ảnh theo mã/series/nhóm Schneider để hỗ trợ nhận diện ban đầu |
| Network frequency | 50 Hz |
| Trip unit technology | Thermal-magnetic |
| Curve code | C |
| Earth-leakage sensitivity | 30 mA |
| Suitability for isolation | Yes conforming to EN/IEC 60947-2 |
| Device location in system | Outgoer |
| [Ue] rated operational voltage | 230...240 V AC 50 Hz |
| Magnetic tripping limit | 5...10 x In |
| Residual current tripping technology | Voltage independent |
| Earth-leakage protection time delay | Instantaneous |
| Earth-leakage protection class | Type AC |
| Breaking capacity | 6000 A Icn at 230...240 V AC 50 Hz conforming to EN/IEC 61009-2-1 |
| [Ics] rated service breaking capacity | 6000 A 100 % x Icn at 230...240 V AC 50 Hz conforming to EN/IEC 61009-2-1 |
| Rated breaking and making capacity | Idm 6000 A at 230...240 V AC 50 Hz conforming to EN/IEC 61009-2-1 |
| Limitation class | 3 conforming to EN/IEC 61009-2-1 |
| [Ui] rated insulation voltage | 400 V AC 50 Hz |
| [Uimp] rated impulse withstand voltage | 4 kV |
| Contact position indicator | Yes |
| Control type | Toggle |
| Local signalling | ON, OFF, fault trip |
| Mounting mode | Clip-on |
| Mounting support | DIN rail |
| Comb busbar and distribution block compatibility | Top or bottom: YES |
| Connection pitch | 9 mm between phase and neutral |
| 9 mm pitches | 4 |
| Height | 85 mm |
| Width | 36 mm |
| Depth | 73 mm |
| Net weight | 125 g |
| Colour | White |
| Mechanical durability | 20000 cycles |
| Electrical durability | 20000 cycles |
| Locking options description | Padlocking device |
| Connections - terminals | Single terminal top or bottom 1…16 mm² rigid<br />Single terminal top or bottom 1…10 mm² flexible<br />Single terminal top or bottom 1…10 mm² flexible with ferrule |
| Wire stripping length | 15 mm for top or bottom connection |
| Tightening torque | 2 N.m top or bottom |
| Earth-leakage protection | Integrated |
| Standards | EN/IEC 61009-2-1 |
| Product certifications | VDE<br />GOST |
| IP degree of protection | IP20 conforming to IEC 60529<br />IP40 (modular enclosure) conforming to IEC 60529 |
| Pollution degree | 3 |
| Overvoltage category | III conforming to IEC 60364 |
| Electromagnetic compatibility | 8/20 µs impulse withstand, 250 A conforming to EN/IEC 61009-2-1 |
| Tropicalisation | 2 conforming to IEC 60068-1 |
| Relative humidity | 95 % at 55 °C |
| Ambient air temperature for operation | -5…60 °C |
| Ambient air temperature for storage | -40…85 °C |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 4.0 cm |
Mã hàng: NF630-SEW 3P 630A
Mã hàng: 2CDS272001R0204
Mã hàng: 2CDS272001R0064
Mã hàng: OTP16K3M25
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Quy trình đối chiếu cảm biến thay thế theo cơ khí, điện và chức năng. Có ma trận kiểm tra, ví dụ tình huống và hồ sơ cần gửi để xác minh.