Mã hàng: 529187
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Ổ cắm điện FESTO MSSD-EB. Type of mounting: On solenoid valve via M2.5 central screw; Cable outlet: Angled; Note on cable outlet: Can be rotated 90°.
Mã hàng
151687
Đơn vị tính
Cái
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Cái)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 151687 |
| Mã vật tư FESTO | 151687 |
| Type of mounting | On solenoid valve via M2.5 central screw |
| Cable outlet | Angled |
| Note on cable outlet | Can be rotated 90° |
| Vị trí lắp đặt | Any |
| Khối lượng sản phẩm | 11 g |
| Kết nối điện | 3-pin Socket Angled socket Type C To DIN EN 175301-803 To DIN EN 61984 Square design MSEB Square design MSN2 |
| Electrical connection 1, design | Square |
| Electrical connection 1, connection type | Socket |
| Electrical connection 1, cable outlet | Angled |
| Electrical connection 1, number of connections/cores | 3 |
| Electrical connection 2 | Screw terminal |
| Operational voltage range DC | 0 V...300 V |
| Operational voltage range AC | 0 V...250 V |
| Current rating at 40° C | 6 A |
| Permissible current load | 6 A |
| Immunity to surge | 4 kV |
| Protective conductor connection | Available |
| Cable fitting | Pg7 |
| Cable diameter | 6 mm...8 mm |
| Permissible cable diameter | 7.5 mm |
| Nominal cross section conductor | 0.75 mm² |
| Connection cross section | 0.75 mm² |
| Note on degree of protection | In mounted state |
| Nhiệt độ môi trường | -45 °C...90 °C |
| CE mark (see declaration of conformity) | To EU Low Voltage Directive In accordance with EU RoHS Directive |
| UKCA marking (see declaration of conformity) | To UK RoHS instructions To UK regulations for electrical equipment |
| LABS (PWIS) conformity | VDMA24364-B2-L |
| Pollution degree | 3 |
| Vật liệu thân | Polymer |
| Housing colour | Black |
| Material seals | NBR |
Mã hàng: 529187
Mã hàng: MS6-LFM-A
Mã hàng: MS9-LFM-A
Mã hàng: LFR-D-MAXI-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.