Mã hàng: ACS880-01-293A-3
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Rơ le ABB CR-M024DC4L. Product Net Width: 21.2 mm; Product Net Height: 35.6 mm.
Mã hàng
CR-M024DC4L
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CR-M024DC4L |
| Mã định danh ABB | 1SVR405613R1100 |
| Model ABB | CR-M024DC4L |
| Product Net Width | 21.2 mm |
| Product Net Height | 35.6 mm |
| Product Net Depth / Length | 27.5 mm |
| Product Net Weight | 0.033 kg |
| Function | Pluggable miniature interface relay CR-M |
| Sub-Function | Relay with built in LED |
| Rated Control Supply Voltage (U s ) | 24 V DC |
| Rated Operational Voltage | 250 V AC |
| Output | 4 C/O (SPDT) Contacts |
| Output Signal | 250 V / 6 A |
| Terminal Type | Flat-Pin Connections |
| Rated Operational Current AC-12 (I e ) | (230 V) 6 A |
| Rated Operational Current AC-15 (I e ) | (120 V) 1.5 A; (230 V) 1 A |
| Rated Operational Current DC-12 (I e ) | (24 V) 6 A |
| Rated Operational Current DC-13 (I e ) | (24 V) 2 A; (250 V) 0.1 A |
| Rated Insulation Voltage (U i ) | 250 V |
| Degree of Protection | IP40 |
| Mounting Position | 1 |
| Standards | CAN/CSA C22.2 No.14; IEC/EN 63000; IEC/EN 61810-1; UL 508 |
| Maximum Operating Voltage UL/CSA | 300 V AC |
| Pilot Duty UL/CSA | B300 |
| Flammability According to UL94 | HB |
| Ambient Air Temperature | Operation -40 ... +70 °C; Storage -40 ... +85 °C |
| Maximum Operating Altitude Permissible | Without Derating 2000 m |
Mã hàng: ACS880-01-293A-3
Mã hàng: ACS880-01-032A-3
Mã hàng: ACS880-01-072A-3
Mã hàng: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.