Mã hàng: LA9GRFB1
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Rơ le SCHNEIDER RM17TG20. Range of product: Harmony Control Relays; Relay type: Control relay.
Mã hàng
RM17TG20
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | RM17TG20 |
| Range of product | Harmony Control Relays |
| Relay type | Control relay |
| Product or component type | 3-phase control relay |
| Relay name | RM17TG |
| Relay monitored parameters | Phase sequence Phase failure detection (2 or more phase cut) |
| Control type | Without test button |
| Contacts type and composition | 2 C/O |
| [Uc] control circuit voltage | 208...440 V |
| Product specific application | For 3-phase supply |
| [Us] rated supply voltage | , self-powered |
| Supply voltage limits | 183…484 V AC |
| Supply frequency | 50/60 Hz +/- 10 % |
| Power consumption in VA | 0…22 VA at 400 V AC 50 Hz |
| Measurement range | 208...480 V AC |
| Measurement voltage limits | 183…484 V AC |
| Voltage detection threshold | < 100 V AC |
| Time delay type | Without |
| Response time | <= 130 ms (in the event of a fault) |
| Output contacts | 2 C/O |
| nominal output current | 5 A |
| Maximum switching voltage | 250 V AC |
| Switching capacity in VA | 1250 VA |
| Minimum switching current | 10 mA at 5 V DC |
| Electrical durability | 100000 cycles |
| Mechanical durability | 30000000 cycles |
| Control circuit voltage limits | - 12 % + 10 % Un |
| Control circuit frequency | 50...60 Hz +/- 10 % |
| Electromagnetic compatibility | Emission standard for industrial environments conforming to IEC 61000-6-4 Emission standard for residential, commercial and light-industrial environments conforming to IEC 61000-6-3 Immunity for industrial environments conforming to IEC 61000-6-2 |
| Standards | IEC 60255-1 |
| Product certifications | GOST C-Tick UL CSA GL |
| Marking | CE |
| Directives | 73/23/EEC - low voltage directive 89/336/EEC - electromagnetic compatibility |
| Ambient air temperature for storage | -40…70 °C -40…70 °C |
| Ambient air temperature for operation | -20…50 °C |
| Relative humidity | 95 % at 55 °C conforming to IEC 60068-2-30 |
| IP degree of protection | IP20 (terminals) conforming to IEC 60529 IP30 (casing) conforming to IEC 60529 |
| Pollution degree | 3 conforming to IEC 60664-1 |
| Overvoltage category | III conforming to IEC 60664-1 |
| Dielectric test voltage | 2 kV, 1 min AC 50 Hz |
| Insulation resistance | > 500 MOhm at 500 V DC conforming to IEC 60255-5 |
| [Ui] rated insulation voltage | 400 V conforming to IEC 60664-1 |
| Operating position | Any position without derating |
| Connections - terminals | Screw terminals, 1 x 0.5...1 x 4 mm² (20 AWG...11 AWG) solid without cable end Screw terminals, 2 x 0.5...2 x 2.5 mm² (20 AWG...14 AWG) solid without cable end Screw terminals, 1 x 0.2...1 x 2.5 mm² (24 AWG...12 AWG) flexible with cable end Screw terminals, 2 x 0.2...2 x 1.5 mm² (24 AWG...16 AWG) flexible with cable end |
| Tightening torque | 0.6…1 N.m conforming to IEC 60947-1 |
| Housing material | Polycarbonate |
| Local signalling | LED (yellow) for relay ON |
| Mounting support | 35 mm symmetrical DIN rail conforming to IEC 60715 |
| Reliability data | B10d = 850000 MTTFd = 924.6 years |
| Height | 90 mm 88.9 mm |
| Width | 17.5 mm 17.8 mm |
| Depth | 72 mm 71.1 mm |
| Net weight | 0.085 kg 0.09 kg |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 2.300 cm |
| Package 1 Width | 7.800 cm |
| Package 1 Length | 9.700 cm |
| Package 1 Weight | 90.000 g |
| Unit Type of Package 2 | S02 |
| Number of Units in Package 2 | 48 |
Mã hàng: LA9GRFB1
Mã hàng: A9F84104
Mã hàng: XA2EVB5LC
Mã hàng: GV2P10
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.