Mã hàng: LA9GRFB1
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Rơ le SCHNEIDER RXM4LB2P7. Range of product: Harmony Electromechanical Relays; Series name: RXM series.
Mã hàng
RXM4LB2P7
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | RXM4LB2P7 |
| Range of product | Harmony Electromechanical Relays |
| Series name | RXM series |
| Product or component type | Plug-in relay |
| Relay type | Miniature relay |
| Contacts type and composition | 4 C/O |
| [Uc] control circuit voltage | 230 V AC 50/60 Hz |
| [Ithe] conventional enclosed thermal current | 3 A at -40…55 °C |
| status LED | With |
| Control type | Without lockable test button |
| [Ie] rated operational current | 1.5 A at 28 V (DC) NC conforming to IEC 1.5 A at 250 V (AC) NC conforming to IEC 3 A at 28 V (DC) NO conforming to IEC 3 A at 250 V (AC) NO conforming to IEC 3 A at 24 V (DC) NO conforming to IEC 3 A at 220 V (AC) NO conforming to IEC 3 A at 28 V (DC) conforming to UL 3 A at 250 V (AC) conforming to UL |
| Minimum switching capacity | 25 mW subject to switching frequency, environment or expected reliability level etc |
| Rated operational voltage limits | 184...253 V AC |
| [Ui] rated insulation voltage | 250 V conforming to IEC |
| Maximum switching voltage | 250 V AC 28 V DC |
| Drop-out voltage threshold | >= 0.15 Uc AC |
| Load current | 3 A at 250 V AC 3 A at 28 V DC |
| Maximum switching capacity | 750 VA AC 84 W DC |
| Minimum switching current | 5 mA subject to switching frequency, environment or expected reliability level etc |
| Minimum switching voltage | 5 V subject to switching frequency, environment or expected reliability level etc |
| Average resistance | 16500 Ohm at 23 °C +/- 15 % |
| Mechanical durability | 20000000 cycles |
| Electrical durability | 200000 cycles resistive load 23 °C 100000 cycles resistive load at 55 °C |
| Safety reliability data | B10d = 100000 |
| Operating rate | <= 18000 cycles/hour no-load |
| Utilisation coefficient | 20 % |
| Dielectric strength | 2000 V AC between coil and contact with basic insulation 2000 V AC between poles with basic insulation 1000 V AC between contacts with micro disconnection |
| Protection category | RT I |
| Pollution degree | 2 |
| Operating position | Any position |
| Test levels | Level A group mounting |
| Sale per indivisible quantity | 10 |
| Contacts material | Silver alloy (Ag/Ni) |
| Shape of pin | Flat (faston type) |
| Net weight | 0.032 kg |
| Standards | CE IEC 61810-1 (iss. 2) UL 508 |
| Ambient air temperature for storage | -40…85 °C |
| Vibration resistance | 3 gn, amplitude = +/- 1 mm (f = 10…50 Hz)operating conforming to IEC 60068-2-6 6 gn, amplitude = +/- 1 mm (f = 10…50 Hz)not operating conforming to IEC 60068-2-6 |
| Shock resistance | 30 gn for not operating conforming to IEC 60068-2-27 10 gn for in operation conforming to IEC 60068-2-27 |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 2.096 cm |
| Package 1 Width | 2.757 cm |
| Package 1 Length | 4.581 cm |
| Package 1 Weight | 34.0 g |
| Unit Type of Package 2 | BB1 |
| Number of Units in Package 2 | 10 |
| Package 2 Height | 3.1 cm |
| Package 2 Width | 11.2 cm |
| Package 2 Length | 13.6 cm |
| Package 2 Weight | 0.361 kg |
| Unit Type of Package 3 | S02 |
| Number of Units in Package 3 | 270 |
| Package 3 Height | 15.0 cm |
| Package 3 Width | 30.0 cm |
| Package 3 Length | 40.0 cm |
| Package 3 Weight | 10.301 kg |
Mã hàng: LA9GRFB1
Mã hàng: A9F84104
Mã hàng: XA2EVB5LC
Mã hàng: GV2P10
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.