Mã hàng: MY2N-GS-R DC24
- Đơn vị tính
- Cái
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

AT8N - Multi-Function Analog Timers. Ảnh và thông số được xác minh trực tiếp từ trang model chính hãng Autonics.
Mã hàng
AT8N
Đơn vị tính
Cái
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Cái)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Chế độ thời gian | POWER ON START |
| Điện áp nguồn | 100-240VAC, 24-240VDC |
| Dải cài đặt | 0.05 to 0.5 sec, 0.1 to 1 sec, 0.5 to 5 sec, 1 to 10 sec, 0.05 to 0.5 min, 0.1 to 1 min, 0.5 to 5 min, 1 to 10 min, 0.05 to 0.5 hour, 0.1 to 1 hour, 0.5 to 5 hour, 1 to 10 hour, 5 to 50 hour, 10 to 100 hour |
| Ngõ ra điều khiển | Time limit DPDT (2c), Time limit SPDT (1c) + Instantaneous SPDT (1c) |
| Nhiệt độ môi trường | -10 to 55 ℃, storage: -25 to 65 ℃ (no freezing or condensation) |
| Độ ẩm môi trường | 35 to 85%RH, Storage: 35 to 85%RH (no freezing or condensation) |
| Phương thức hoạt động | Time setting |
| Chế độ ngõ ra | POWER ON DELAY, FLICKER, INTERVAL |
| Model Autonics | AT8N |
| Operation method | Time setting |
| Output Operation | POWER ON DELAY, FLICKER, INTERVAL |
| Time operation | POWER ON START |
| Terminal | 8-pin plug |
| Power voltage | 100-240VAC~, 24-240VDC @(=) |
| Setting range | 0.05 to 0.5 sec, 0.1 to 1 sec, 0.5 to 5 sec, 1 to 10 sec, 0.05 to 0.5 min, 0.1 to 1 min, 0.5 to 5 min, 1 to 10 min, 0.05 to 0.5 hour, 0.1 to 1 hour, 0.5 to 5 hour, 1 to 10 hour, 5 to 50 hour, 10 to 100 hour |
| Control output | Time limit DPDT (2c), Time limit SPDT (1c) + Instantaneous SPDT (1c) |
| Accessories | Bracket |
| Environment_Ambient temperature | -10 to 55 ℃, storage: -25 to 65 ℃ (no freezing or condensation) |
| Environment_Ambient humidity | 35 to 85%RH, Storage: 35 to 85%RH (no freezing or condensation) |
| Unit weight (packaged weight) | ≈ 86.71 g (≈ 134.12 g) |
Mã hàng: MY2N-GS-R DC24
Mã hàng: PYFZ-08-E
Mã hàng: 1SVR730740R9200
Mã hàng: 3RB2283-4AA1
Hiểu vai trò rơ le nhiệt, dải chỉnh, cấp tác động, reset và phối hợp contactor; chuẩn bị thông tin đúng trước khi đặt mua.
Đọc datasheet theo mã đầy đủ, điều kiện công bố, giới hạn và bản vẽ; lập bảng đối chiếu rõ trước khi đặt vật tư công nghiệp.
Chọn contactor động cơ theo dòng tải, cấp sử dụng, điện áp coil, chế độ đóng cắt và phối hợp bảo vệ; kèm checklist yêu cầu báo giá.