Mã hàng: DO820
- Đơn vị tính
- Cái
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Rơ le trung gian SCHNEIDER RXG13P7. Range of product: Harmony Electromechanical Relays; Series name: RXG series.
Mã hàng
RXG13P7
Đơn vị tính
PC
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (PC)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Harmony Electromechanical Relays |
| Mã sản phẩm | RXG13P7 |
| Loại thiết bị | Rơ-le giao diện |
| Range of product | Harmony Electromechanical Relays |
| Dòng tiếp điểm | 10 A |
| Series name | RXG series |
| Cấu hình tiếp điểm | 1CO |
| Product or component type | Plug-in relay |
| Điện áp cuộn hút | 230 V AC |
| Relay type | Interface relay |
| Chỉ thị/chức năng | Có LED |
| Contacts type and composition | 1 C/O |
| Kiểu lắp | Cắm đế |
| [Uc] control circuit voltage | 230 V AC |
| [Ithe] conventional enclosed thermal current | 10 A at -40…55 °C |
| Local signalling | Flag |
| status LED | With |
| Electrical durability | 100000 cycles for NO resistive load at 55 °C 100000 cycles for NC resistive load at 55 °C |
| [Ui] rated insulation voltage | 250 V conforming to IEC 300 V conforming to CSA 300 V conforming to UL |
| Removable legend | With |
| Maximum switching voltage | 250 V AC 30 V DC |
| Drop-out voltage threshold | >= 0.3 Uc AC |
| [Ie] rated operational current | 10 A at 30 V (DC) conforming to UL 10 A at 30 V (DC) conforming to IEC 10 A at 250 V (AC) conforming to UL 10 A at 250 V (AC) conforming to IEC |
| Load current | 10 A at 250 V AC |
| Minimum switching capacity | 500 mW at 100 mA, 5 V DC |
| Maximum switching capacity | 2500 VA |
| Control type | Without lockable test button |
| Average resistance | 23500 Ohm at 23 °C +/- 15 % |
| Contact resistance | 100 mOhm |
| Insulation resistance | 1000 MOhm at 500 V DC |
| Electrical insulation class | Class F |
| Mechanical durability | 10000000 cycles |
| Safety reliability data | B10d = 100000 |
| Operating rate | <= 18000 cycles/hour no-load |
| Utilisation coefficient | 20 % |
| Operating time | 20 ms |
| Reset time | 20 ms |
| Dielectric strength | 1000 V AC between contacts with micro disconnection 5000 V AC between coil and contact with reinforced insulation 1300 V AC terminals and case with basic insulation |
| [Uimp] rated impulse withstand voltage | 1200 V AC between contacts with micro disconnection 6000 V between coil and contact with reinforced insulation 1500 V between terminals and case with basic insulation |
| Overvoltage category | III |
| Protection category | RT I |
| Pollution degree | 2 |
| Test levels | Level A group mounting |
| Device presentation | Complete product |
| Contacts material | Silver alloy (AgSnO2In2O3) |
| Shape of pin | Flat (faston type) |
| Net weight | 0.02 kg |
| Standards | CSA C22.2 No 14 UL 508 IEC 61810-1 |
| Product certifications | EAC UL CE CSA DNV |
| Ambient air temperature for storage | -40…85 °C |
| Ambient air temperature for operation | -40…70 °C |
| IP degree of protection | IP40 |
| Relative humidity | 10…85 % |
| Vibration resistance | 3 gn, amplitude = +/- 0.75 mm (f = 10…150 Hz)in operation 5 gn, amplitude = +/- 0.75 mm (f = 10…150 Hz)not in operation |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 4.200 cm |
| Package 1 Width | 1.200 cm |
| Package 1 Length | 3.100 cm |
| Package 1 Weight | 20.000 g |
| Unit Type of Package 2 | BB1 |
| Number of Units in Package 2 | 10 |
| Package 2 Height | 3.400 cm |
| Package 2 Width | 8.500 cm |
| Package 2 Length | 9.200 cm |
| Package 2 Weight | 221.000 g |
| Unit Type of Package 3 | S02 |
| Number of Units in Package 3 | 380 |
Mã hàng: DO820
Mã hàng: MY2N-GS-R DC24
Mã hàng: PYFZ-08-E
Mã hàng: PYF14A-N
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.