Mã hàng: LA9GRFB1
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Socket, Mureva PK, wall-mounted, angled, 16A, 3P+N+E, 400V, IP67 Schneider PKF16W735. Ảnh và thông số được xác minh từ trang sản phẩm và datasheet chính thức Schneider Electric cho đúng full model.
Mã hàng
PKF16W735
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã đặt hàng | PKF16W735 |
| Range | Mureva |
| Product or component type | Socket |
| Device short name | Mureva socket |
| Plug, socket category | Low voltage |
| Poles description | 3P + N + E |
| Network type | AC |
| Outlet standard | Industrial |
| Mounting mode | Wall-mounted |
| [In] rated current | 16 A |
| [Ue] rated operational voltage | 380...415 V |
| Network frequency | 50/60 Hz |
| Ground lug clockwise position | 6 h |
| Plug, socket material | Housing: self-extinguishing engineering polymer |
| Contacts material | Sleeves: brass |
| Connections - terminals | Captive screws |
| Cable cross section | 1…4 mm² |
| Cable outer diameter | 21 mm |
| Thread type | M25 |
| Net weight | 0.32 kg |
| Height | 178 mm |
| Width | 106 mm |
| Depth | 143 mm |
| Colour | Grey (RAL 7035) |
| Voltage colour | Red |
Mã hàng: LA9GRFB1
Mã hàng: A9F84104
Mã hàng: XA2EVB5LC
Mã hàng: GV2P10
Checklist chọn coil van điện từ theo mã thân van, điện áp AC/DC, tần số, kích thước và đầu cắm. Có hình minh họa cùng nguồn Festo.