Mã hàng: RST 36-1
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Công tắc hành trình Schmersal TD 250-11/11Z, mã đặt hàng 101058150. Thông số và ảnh được đối chiếu trực tiếp từ trang sản phẩm chính hãng.
Mã hàng
TD 250-11/11Z
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Product type description | TD 250-11/11Z |
| Article number (order number) | 101058150 |
| EAN (European Article Number) | 4030661031125 |
| Certificates | CCC cULus |
| Standards | EN IEC 60947-5-1 |
| Working principle | mechanical |
| Housing material | Grey cast iron, galvanised |
| Housing coating material | painted |
| Gross weight | 4,408g |
| Number of NC, left | 1 |
| Number of NC, right | 1 |
| Number of NO, left | 1 |
| Number of NO, right | 1 |
| B10D Normally-closed contact (NC) | 2,000,000Operations |
| Actuating element | Roller lever |
| Mechanical lifetime, minimum | 10,000,000Operations |
| Note (Mechanical lifetime) | Contact life: 10 million operations at 1A / 400V, cos ᵠ = 0.4 |
| Impact energy, maximum | 7J |
| Contact opening | 2 x 2 mm |
| Actuating speed, maximum | 3m/s |
| Note (Actuating speed) | Actuating speed with actuating angle 30° to switch axis |
| Cable entry | 2 x M25 x 1.5 |
| Cable section, maximum | 2.5 mm² |
| Note | All indications including the conductor ferrules. |
| Terminal (mechanical) | Screw connection |
| Length of sensor | 125mm |
| Width of sensor | 146mm |
| Height of sensor | 257mm |
| IP Degree of protection | IP67 |
| Ambient temperature | -30 ... +90 °C |
| Rated insulation voltage Ui | 400 V |
| Rated impulse withstand voltage Uimp | 6kV |
| Thermal test current | 16A |
| Rated operating voltage | 400VAC |
| Operating current | 4,000mA |
Mã hàng: RST 36-1
Mã hàng: RSS 36-I2-D-ST
Mã hàng: BNS 36-02Z-ST-R
Mã hàng: A-K8P-M12-S-G-5M-BK-1-X-A-4-69-VA
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.