Mã hàng: 016D6080
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Van Danfoss 027B1120.
Mã hàng
027B1120
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 027B1120 |
| Gross weight | 0.252 Kilogram |
| Net weight | 0.251 Kilogram |
| Volume | 0.2 Liter |
| Type | EVM |
| Product Name Description | Pilot valve |
| Actuator system [mm] | 13.5 mm |
| Ambient temperature | -40 - 80 °C |
| Ambient temperature range [°F] [max] | 176 °F |
| Ambient temperature range [°F] [min] | -40 °F |
| Body material | Steel |
| Coil | No |
| Contains batteries | No |
| Cv value [gal/min] | 0.393 gal/min |
| Direction | None |
| Function | NC |
| Inlet connection type | Thread |
| Kv value [m³/h] | 0.34 m³/h |
| Manual operation option | No |
| Max. Working Pressure [bar] | 65 bar |
| Max. Working Pressure [psig] | 943 psig |
| MaxOPD[bar] 10W AC | 21 bar |
| MaxOPD[bar] 20W AC | 40 bar |
| MaxOPD[bar] 20W DC | 14 bar |
| MaxOPD[psi] 10W AC | 305 psi |
| MaxOPD[psi] 20W AC | 580 psi |
| MaxOPD[psi] 20W DC | 203 psi |
| Medium temperature range [°C] [max] | 120 °C |
| Medium temperature range [°C] [min] | -60 °C |
| Medium temperature range [°F] [max] | 248 °F |
| Medium temperature range [°F] [min] | -76 °F |
| Orifice size [mm] | 3.3 mm |
| Parts Program name | CVHICS |
| Product accessories | Pilot valve accessories |
| Refrigerants | R1234yfR1234ze(E)R125R134aR152aR170R22R227eaR236faR245faR290R32R401AR402AR404AR407AR407BR407CR407FR407HR409AR410AR413AR417AR421AR422AR422BR422DR438AR442AR444BR447AR447BR448AR449AR449BR450AR452AR452BR452CR454AR454BR454CR455AR463AR502R507AR512AR513AR513BR515AR515BR516AR600R600aR717R744 |
| Serviceable | No |
| Type designation | Solenoid valve |
| Valve operation | Servo-piston |
Mã hàng: 016D6080
Mã hàng: 016D6065
Mã hàng: 032U7140
Mã hàng: 060G1863
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.