Mã hàng: 016D6080
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Van Danfoss 068G6006.
Mã hàng
068G6006
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 068G6006 |
| Gross weight | 2.376 Kilogram |
| Net weight | 2.292 Kilogram |
| Volume | 6.248 Liter |
| Type | TEA 20-20 |
| Product Name Description | Thermostatic expansion valve |
| Body material | Cast iron GGG40.3 |
| Capillary tube length [in] | 192 in |
| Capillary tube length [mm] | 5000 mm |
| Connection Code | (2001:D23:15) |
| Connection size [in] | 1/2 in |
| Connection type | Weld flange |
| Contains batteries | No |
| Direction | Straightway |
| Equalization connection type | M |
| Equalization connector | Weld nipple 6.5 mm |
| Flow direction indicator | Embossed 1-way arrow |
| Fluid Group | 1 |
| Max. test pressure [bar] | 28.5 bar |
| Max. test pressure [psig] | 413 psig |
| Max. Working Pressure [bar] | 19 bar |
| Max. Working Pressure [psig] | 276 psig |
| Parts included | Weld nipple |
| PED category | Art. 4, par. 3 |
| Pressure equalization | Externally equalized |
| Product accessories | Flanges |
| Product description | Thermostatic Expans. Valve |
| Rated cap. conditions [IMP] | Subcooling=7,2 °Ftcond=89,6 °Ftevap=59 °F |
| Rated cap. conditions [SI] | Subcooling=4Ktcond=32 °Ctevap=15 °C |
| Rated capacity R717 [kW] | 70 kW |
| Rated capacity R717 [TR] | 20 TR |
| Refrigerants | R717 |
| Serviceable | TXV spare parts |
| Superheat setting | Adjustable |
| Temperature range [°C] [max] | 0 °C |
| Temperature range [°C] [min] | -50 °C |
| Temperature range [°F] [max] | 32 °F |
| Temperature range [°F] [min] | -58 °F |
Mã hàng: 016D6080
Mã hàng: 016D6065
Mã hàng: 032U7140
Mã hàng: 060G1863
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.