Mã hàng: 016D6080
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Van Danfoss 068Z3209.
Mã hàng
068Z3209
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 068Z3209 |
| Gross weight | 0.316 Kilogram |
| Net weight | 0.294 Kilogram |
| Volume | 0.489 Liter |
| Type | TE 2 |
| Product Name Description | Thermostatic expansion valve |
| Body material | Brass |
| Capillary tube length [in] | 59 in |
| Capillary tube length [mm] | 1500 mm |
| Connection Code | (3011:X:10; 3011:X:13) |
| Connection material | Brass |
| Contains batteries | No |
| Direction | Angleway |
| Equalization connection type | Flare |
| Equalization size [in] | 1/4 in |
| Flow direction | Bi-flow with orifice 01-05 |
| Flow direction indicator | Embossed 1-way arrow |
| Fluid Group | 2 |
| Identical product | 068Z3238 |
| Inlet connection type | Flare |
| Inlet size [in] | 3/8 in |
| Max. Working Pressure [bar] | 34 bar |
| Max. Working Pressure [psig] | 500 psig |
| Outlet connection type | Flare |
| Outlet size [in] | 1/2 in |
| Parts included | Bulb strap |
| Parts Program name | T2/TE2 |
| PED category | Art. 4, par. 3 |
| Pressure equalization | Externally equalized |
| Product accessories | TXV accessories |
| Rated cap. cond. Range N [IMP] | OS=10.8 ºFtcond=100 ºFtevap=40 ºFtliq=98 ºF |
| Rated cap. cond. Range N [SI] | OS=6Ktcond=38 ºCtevap=4.4 ºCtliq=37 ºC |
| Refrigerants | R22/R407C |
| Serviceable | TXV spare parts |
| Static Superheat (SS) [°C] | 4 °C |
| Static Superheat (SS) [°F] | 7.2 °F |
| Superheat setting | Adjustable |
| Temperature range [°C] [max] | 10 °C |
| Temperature range [°C] [min] | -40 °C |
| Temperature range [°F] [max] | 50 °F |
| Temperature range [°F] [min] | -40 °F |
| UA address | UA_2L.png |
Mã hàng: 016D6080
Mã hàng: 016D6065
Mã hàng: 032U7140
Mã hàng: 060G1863
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.