Mã hàng: MFH-5-1/4
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Van điện từ khí nén FESTO VZWF-B-L-M22C-G1-275-1P4-6-R1. Design: Diaphragm valve Force pilot operated; Kiểu điều khiển: Electrical; Sealing principle: Soft.
Mã hàng
VZWF-B-L-M22C-G1-275-1P4-6-R1
Đơn vị tính
Cái
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Cái)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | VZWF-B-L-M22C-G1-275-1P4-6-R1 |
| Mã vật tư FESTO | 1492122 |
| Design | Diaphragm valve Force pilot operated |
| Kiểu điều khiển | Electrical |
| Sealing principle | Soft |
| Vị trí lắp đặt | Magnet upright |
| Type of mounting | Inline installation |
| Connection Process valve | G1 |
| Kết nối điện | Type A Plug To EN 175301-803 Square design |
| Kích thước danh nghĩa | 27.5 mm |
| Valve function | 2/2-way, single solenoid, closed |
| Manual override | None |
| Flow direction | Non-reversible |
| Nominal pressure PN | 40 |
| Pressure difference | 0 MPa 0 bar 0 psi |
| Thông số cuộn điện | 24 V DC: 11.0 W |
| Permissible voltage fluctuations | +/-10% |
| Medium pressure | 0 MPa...0.6 MPa 0 bar...6 bar 0 psi...87 psi |
| Max. viscosity | 22 mm²/s |
| Media temperature | -10 °C...80 °C |
| Nhiệt độ môi trường | -10 °C...35 °C |
| Leakage rate to EN 12266-1 | A |
| Flow rate Kv | 11 m³/h |
| Lưu lượng danh định tiêu chuẩn | 11750 l/min |
| Switching time on | 275 ms |
| Switching time off | 290 ms |
| Note on materials | RoHS compliant |
| LABS (PWIS) conformity | VDMA24364 zone III |
| Vật liệu thân | Cast stainless steel |
| Material number housing | 1,4581 |
| Material seals | NBR |
| Material screws | High-alloy stainless steel |
| Material number screw | 1,4301 |
| Khối lượng sản phẩm | 1500 g |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Corrosion resistance class CRC | 3 - high corrosion stress |
Mã hàng: MFH-5-1/4
Mã hàng: JMFH-5-1/4
Mã hàng: QS-G3/8-10
Mã hàng: QS-G1/8-8
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.