Mã hàng: LA9GRFB1
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

variable speed drive, Altivar Machine ATV320, 11kW, 380 to 500V, 3 phases, book Schneider ATV320D11N4B. Ảnh và thông số được xác minh từ trang sản phẩm và datasheet chính thức Schneider Electric cho đúng full model.
Mã hàng
ATV320D11N4B
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã đặt hàng | ATV320D11N4B |
| Range of Product | Altivar Machine ATV320 |
| Product or Component Type | Variable speed drive |
| Product Specific Application | Complex machines |
| Variant | Standard version |
| Format of the drive | Book |
| Mounting Mode | Wall mount |
| Communication Port Protocol | Modbus serial |
| Option card | communication module, CANopen |
| [Us] rated supply voltage | 380...500 V - 15...10 % |
| nominal output current | 27.7 A |
| Motor power kW | 11 kW heavy duty |
| Maximum Horse Power Rating | 15 hp |
| EMC filter | Class C3 EMC filter integrated |
| IP degree of protection | IP20 |
| Discrete input number | 7 |
| Discrete input type | STO safe torque off, 24 V DC1.5 kOhm |
| Discrete input logic | Positive logic (source) |
| Discrete output number | 3 |
| Discrete output type | Open collector DQ+ 0…1 kHz 30 V DC 100 mA |
| Analogue input number | 3 |
| Analogue input type | AI1 voltage 0...10 V DC 30 kOhm 10 bits |
| Analogue output number | 1 |
| Analogue output type | Software-configurable current AQ1 0...20 mA 800 Ohm 10 bits |
| Relay output type | Configurable relay logic R1A 1 NO 100000 cycles |
Mã hàng: LA9GRFB1
Mã hàng: A9F84104
Mã hàng: XA2EVB5LC
Mã hàng: GV2P10
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Chọn biến tần theo nguồn cấp, dòng động cơ, đặc tính tải, quá tải và điều kiện giảm định mức; kèm checklist hồ sơ MRO.