Mã hàng: IFS203
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Cảm biến rung IFM VTV122. Measuring range of vibration [mm/s]: 0...25; (RMS); Frequency range [Hz]: 10...1000.
Mã hàng
VTV122
Đơn vị tính
Cái
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Cái)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | VTV122 |
| Measuring range of vibration [mm/s] | 0...25; (RMS) |
| Frequency range [Hz] | 10...1000 |
| Application | Vibration transmitter to ISO 10816 |
| Operating voltage [V] | 9.6...32 DC |
| Protection class | III |
| Type of sensor | Microelectromechanical system (MEMS) |
| Total number of inputs and outputs | 1 |
| Analog current output [mA] | 4...20 |
| Max. load [Ω] | < (Ub - 9,6 V) x 50; Ub = 24 V: 720 |
| Number of measurement axes | 1 |
| Measuring error [% of the final value] | < ± 3 |
| Repeatability | < 0,5; (% of the final value) |
| Linearity deviation | 0,25 % |
| Ambient temperature [°C] | -30...125 |
| Note on ambient temperature | UL application: < 80 °C |
| Storage temperature [°C] | -30...125 |
| Protection | IP 67; IP 68; IP 69K |
| EMC | EN 61000-6-2; EN 61000-6-3 |
| Shock resistance | DIN EN 60068-2-27: 50 g 11 ms; 500 g 1 ms |
| Vibration resistance | DIN EN 60068-2-6: 20 g / 10...3000 Hz |
| MTTF [years] | 868 |
| Weight [g] | 123.5 |
| Type of mounting | set screw |
| Material | stainless steel (1.4404 / 316L) |
| Tightening torque [Nm] | 8 |
| Items supplied | set screw: 1 x (1/4"-28 UNF / M8 x 1,25 mm); set screw: 1 x (1/4"-28 UNF) |
| Pack quantity | 1 pcs. |
| Connector | 1 x M12; coding: A; Contacts: 2 |
Mã hàng: IFS203
Mã hàng: EVT406
Mã hàng: IG5526
Mã hàng: II5961
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.