Mã hàng: 16119
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Vòng bi cầu tự lựa SKF 1205 ETN9. Thông số kỹ thuật được đối chiếu với đúng mã đầy đủ trong dữ liệu sản phẩm công khai của SKF.
Mã hàng
1205 ETN9
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 1205 ETN9 |
| Bore diameter | 25 mm |
| Outside diameter | 52 mm |
| Width | 15 mm |
| Basic dynamic load rating | 14.3 kN |
| Basic static load rating | 4 kN |
| Reference speed | 28000 r/min |
| Limiting speed | 18000 r/min |
| Retaining feature, inner ring | None |
| Locating feature, bearing outer ring | Without |
| Number of rows | 2 |
| Bore type | Cylindrical |
| Cage | Non-metallic |
| Radial internal clearance | CN |
| Tolerance class | Normal |
| Material, bearing | Bearing steel |
| Coating | Without |
| Sealing | Without |
| Lubricant | None |
| Relubrication feature | Without |
| Product net weight | 0.136 kg |
Mã hàng: 16119
Mã hàng: CMSS 2100
Mã hàng: 6206-2RS1
Mã hàng: 6205-2RSH
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.