Mã hàng: LA9GRFB1
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Nút nhấn SCHNEIDER XACA2713. Range of product: Harmony XAC; Product or component type: Pendant control station.
Mã hàng
XACA2713
Đơn vị tính
Cái
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Cái)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | XACA2713 |
| Dòng sản phẩm | Harmony XAC-A |
| Loại thiết bị | Hộp điều khiển treo |
| Range of product | Harmony XAC |
| Product or component type | Pendant control station |
| Số nút nhấn | 2 |
| Device short name | XACA |
| Nút dừng khẩn | 1 |
| Control station type | Double insulated |
| Enclosure material | Polypropylene |
| Electrical circuit type | Control circuit |
| enclosure type | Complete ready for use |
| Control station application | Control of single speed hoist motor |
| Control station composition | 2 push-buttons + 1 emergency stop |
| Control button type | First push-button 1 NO raise, slow Second push-button 1 NO lower, slow Stop push-button Ø 30 mm 1 NC latching |
| Product compatibility | ZB2BE101 for each direction ZB2BE102 for emergency stop |
| Mechanical interlocking | With mechanical interlocking |
| Control station colour | Yellow |
| Connections - terminals | Screw clamp terminals, 1 x 0.5...1 x 2.5 mm² without cable end Screw clamp terminals, 1 x 0.5...2 x 1.5 mm² with cable end |
| Standards | IEC 60947-5-1 IEC 60204-32 CSA C22.2 No 14 UL 508 |
| Product certifications | CCC GOST |
| Protective treatment | TH |
| Ambient air temperature for operation | -25…70 °C |
| Ambient air temperature for storage | -40…70 °C |
| Vibration resistance | 15 gn (f= 10…500 Hz) conforming to IEC 60068-2-6 |
| Shock resistance | 100 gn conforming to IEC 60068-2-27 |
| Overvoltage category | Class II conforming to IEC 61140 |
| IP degree of protection | IP65 conforming to IEC 60529 |
| IK degree of protection | IK08 conforming to IEC 62262 |
| Mechanical durability | 1000000 cycles |
| Cable entry | Rubber sleeve with stepped entry 8…26 mm |
| Contact code designation | A600 AC-15, Ue = 240 V, Ie = 3 A conforming to IEC 60947-5-1 appendix A A600 AC-15, Ue = 600 V, Ie = 1.2 A conforming to IEC 60947-5-1 appendix A Q600 DC-13, Ue = 250 V, Ie = 0.27 A conforming to IEC 60947-5-1 appendix A Q600 DC-13, Ue = 600 V, Ie = 0.1 A conforming to IEC 60947-5-1 appendix A |
| [Ithe] conventional enclosed thermal current | 10 A |
| [Ui] rated insulation voltage | 600 V (pollution degree 3) |
| [Uimp] rated impulse withstand voltage | 6 kV conforming to IEC 60947-1 |
| Contact operation | Slow-break |
| Maximum resistance across terminals | 25 MOhm |
| Operating force | 10 N push-button 8 N emergency stop |
| Short-circuit protection | 10 A fuse protection by cartridge fuse type gG |
| Rated operational power in W | 40 W DC-13 for 1000000 cycles, operating rate 48 W DC-13 for 1000000 cycles, operating rate 65 W DC-13 for 1000000 cycles, operating rate <60 cyc/mn at 24 V, load factor = 0.5 (inductive load) conforming to IEC 60947-5-1 appendix C |
| Terminals description ISO n°1 | (13-14)NO |
| Terminals description ISO n°2 | (11-12)NC |
| Terminal identifier | (13-14)NO (11-12)NC |
| Net weight | 0.575 kg |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 10.000 cm |
| Package 1 Width | 12.000 cm |
| Package 1 Length | 52.500 cm |
| Package 1 Weight | 625.000 g |
| Unit Type of Package 2 | S06 |
| Number of Units in Package 2 | 30 |
| Package 2 Height | 75.000 cm |
| Package 2 Width | 60.000 cm |
| Package 2 Length | 80.000 cm |
| Package 2 Weight | 32.050 kg |
Mã hàng: LA9GRFB1
Mã hàng: A9F84104
Mã hàng: XA2EVB5LC
Mã hàng: GV2P10
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Hiểu vai trò rơ le nhiệt, dải chỉnh, cấp tác động, reset và phối hợp contactor; chuẩn bị thông tin đúng trước khi đặt mua.
Đọc datasheet theo mã đầy đủ, điều kiện công bố, giới hạn và bản vẽ; lập bảng đối chiếu rõ trước khi đặt vật tư công nghiệp.