Mã hàng: MFH-5-1/4
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Xi lanh compact FESTO ADVU-32-25-A-P-A. Hành trình: 25 mm; Đường kính piston: 32 mm; Ren cần piston: M10x1.25.
Mã hàng
ADVU-32-25-A-P-A
Đơn vị tính
Cái
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Cái)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | ADVU-32-25-A-P-A |
| Mã vật tư FESTO | 156620 |
| Hành trình | 25 mm |
| Đường kính piston | 32 mm |
| Ren cần piston | M10x1.25 |
| Cushioning | Elastic cushioning rings/plates at both ends |
| Vị trí lắp đặt | Any |
| Chế độ hoạt động | Double-acting |
| Piston-rod end | Male thread |
| Design | Piston Piston rod |
| Position detection | Via proximity switch |
| Variants | Piston rod at one end |
| Áp suất làm việc | 0.08 MPa...1 MPa 0.8 bar...10 bar 11.6 psi...145 psi |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Note on operating and pilot medium | Lubricated operation possible (in which case lubricated operation will always be required) |
| Corrosion resistance class CRC | 2 - Moderate corrosion stress |
| LABS (PWIS) conformity | VDMA24364-B1/B2-L |
| Nhiệt độ môi trường | -20 °C...80 °C |
| Impact energy in end positions | 0.4 J |
| Theoretical force at 0.6 MPa (6 bar, 87 psi), return stroke | 415 N |
| Theoretical force at 0.6 MPa (6 bar, 87 psi), advance stroke | 483 N |
| Moving mass for 0 mm stroke | 49 g |
| Additional moving mass per 10 mm stroke | 9 g |
| Basic weight for 0 mm stroke | 300 g |
| Additional weight per 10 mm stroke | 40 g |
| Type of mounting | Either: With through-hole With accessories |
| Kết nối khí nén | G1/8 |
| Material collar screws | Galvanised steel |
| Material cover | Wrought aluminium alloy |
| Material dynamic seals | NBR TPE-U(PU) |
| Material piston rod | High-alloy stainless steel |
| Material cylinder barrel | Wrought aluminium alloy |
Mã hàng: MFH-5-1/4
Mã hàng: JMFH-5-1/4
Mã hàng: QS-G3/8-10
Mã hàng: QS-G1/8-8
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.
Checklist chọn coil van điện từ theo mã thân van, điện áp AC/DC, tần số, kích thước và đầu cắm. Có hình minh họa cùng nguồn Festo.