Mã hàng: MFH-5-1/4
- Đơn vị tính
- Chưa cập nhật
Đang tải nội dung…
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.

Xi lanh compact FESTO AEVU-63-15-A-P-A. Hành trình: 15 mm; Đường kính piston: 63 mm; Ren cần piston: M12x1.25.
Mã hàng
AEVU-63-15-A-P-A
Đơn vị tính
Chưa cập nhật
Tình trạng cung ứng
Liên hệ báo giá
Số lượng cần mua (Chưa cập nhật)
Không cần thanh toán online. TESFA sẽ kiểm tra mã hàng, số lượng, điều kiện cung cấp và phản hồi báo giá theo thông tin liên hệ của bạn.
Với vật tư MRO, chọn đúng mã quan trọng hơn chọn theo ảnh. TESFA sẽ đối chiếu các điểm kỹ thuật chính trước khi xác nhận báo giá.
| Thuộc tính | Thông số sản phẩm |
|---|---|
| Mã sản phẩm | AEVU-63-15-A-P-A |
| Mã vật tư FESTO | 157011 |
| Hành trình | 15 mm |
| Đường kính piston | 63 mm |
| Ren cần piston | M12x1.25 |
| Cushioning | Elastic cushioning rings/plates at both ends |
| Vị trí lắp đặt | Any |
| Chế độ hoạt động | Pushing Single-acting |
| Piston-rod end | Male thread |
| Design | Piston Piston rod |
| Position detection | Via proximity switch |
| Variants | Piston rod at one end |
| Áp suất làm việc | 0.06 MPa...1 MPa 0.6 bar...10 bar 8.7 psi...145 psi |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Note on operating and pilot medium | Lubricated operation possible (in which case lubricated operation will always be required) |
| Corrosion resistance class CRC | 2 - Moderate corrosion stress |
| LABS (PWIS) conformity | VDMA24364-B1/B2-L |
| Nhiệt độ môi trường | -20 °C...80 °C |
| Impact energy in end positions | 0.7 J |
| Theoretical force at 0.6 MPa (6 bar, 87 psi), advance stroke | 1799 N |
| Moving mass for 0 mm stroke | 134 g |
| Additional moving mass per 10 mm stroke | 16 g |
| Basic weight for 0 mm stroke | 1059 g |
| Additional weight per 10 mm stroke | 107 g |
| Type of mounting | Either: With through-hole With accessories |
| Kết nối khí nén | G1/8 |
| Material collar screws | Galvanised steel |
| Material cover | Wrought aluminium alloy |
| Material dynamic seals | NBR TPE-U(PU) |
| Material piston rod | High-alloy steel |
| Material cylinder barrel | Wrought aluminium alloy |
Mã hàng: MFH-5-1/4
Mã hàng: JMFH-5-1/4
Mã hàng: QS-G3/8-10
Mã hàng: QS-G1/8-8
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.